Hệ thống sơn phủ epoxy gốc nước 2K, bề mặt nhẵn bóng, dùng được cho cả sàn lẫn tường bê tông. VOC ≤14%, không mùi, kháng khuẩn — giải pháp hoàn thiện toàn diện cho phòng sạch, nhà máy thực phẩm, dược phẩm và tầng hầm.
| Loại nhựa | Epoxy gốc nước 2 thành phần (A+B) |
| DFT tối thiểu | 50 μm |
| Tiêu thụ 75 μm | 0.10 kg/m² |
| Thời gian sống (JIS K5551:2002) | 7 phút |
| Thời gian khô bề mặt (ASTM D1640-14) | ≤ 6 giờ |
| Thời gian tối thiểu phủ lớp tiếp theo | 12 giờ |
| Thời gian tối đa phủ lớp tiếp theo | 48 giờ |
| Bám dính (ASTM D4541) | ≥ 2.0 MPa |
| Độ mài mòn (JIS K5600-5-8:1999) | ≤ 65 mg |
| Độ bền va đập (ISO 6272-2:2011) | ≥ 50 kG.cm |
| VOC (ISO 11890-1:2007) | ≤ 14% |
| Độ bền uốn (TCVN 2099-2013) | ≤ 3 mm |
| Cường độ nén (JIS K5511:2003) | 47.8 MPa |
| Độ ẩm bê tông cho phép | < 12% |
| Lớp đơn 50 μm (tối thiểu) | 0.067 kg/m² |
| Lớp đơn 75 μm (tiêu chuẩn) | 0.10 kg/m² |
| Đóng gói tiêu chuẩn | 15 kg/bộ (A+B) |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ NSX |
| Lưu kho | 20°C – 40°C, tránh ánh nắng |
| Xuất xứ | APT Vietnam |
Lưu ý pot life gốc nước
| Loại | +10°C | +20°C | +30°C |
|---|---|---|---|
| Cho phép đi lại | 48 giờ | 24 giờ | 18 giờ |
| Di chuyển nhẹ | 5 ngày | 4 ngày | 1 ngày |
| Đông cứng hoàn toàn | 15 ngày | 10 ngày | 5 ngày |
Sản phẩm gốc nước đông cứng hoàn toàn trong 10–15 ngày. Sửa chữa bề mặt sau thi công ít nhất 1 tuần.
Nhập diện tích (sàn + tường) và chọn độ dày để tính lượng vật liệu cần mua
Công thức: kg = m² × tiêu thụ × (1 + hao hụt%)
| Tiêu thụ: 50μm = 0.067 kg/m² | 75μm = 0.10 kg/m²
Điền thông tin để nhận báo giá chính xác. Kỹ sư phản hồi trong 2 giờ làm việc.