Sơn phủ sàn epoxy 2K gốc dung môi, bề mặt bóng liền mạch không mạch nối, kháng khuẩn cao. Pot life 45–60 phút thuận tiện thi công, nhiều màu lựa chọn — lý tưởng cho nhà máy thực phẩm, dược phẩm, phòng sạch và bệnh viện.
| Loại nhựa | Epoxy gốc dung môi 2 thành phần (A+B) |
| Hàm lượng rắn | 80% |
| DFT tối thiểu (một lớp) | 50 μm |
| Thời gian làm việc (pot life) | 45–60 phút |
| Thời gian khô bề mặt (ASTM D1640-14) | ≤ 6 giờ |
| Thời gian tối thiểu phủ lớp tiếp theo | 12 giờ |
| Thời gian tối đa phủ lớp tiếp theo | 72 giờ |
| Bám dính (ASTM D4541) | ≥ 2.0 MPa |
| Độ mài mòn (JIS K5600-5-8:1999) | ≤ 65 mg |
| Độ bền va đập (ISO 6272-2:2011) | ≥ 50 kG.cm |
| VOC (ISO 11890-1:2007) | ≤ 55% |
| Độ bền uốn (TCVN 2099-2013) | ≤ 3 mm |
| Độ mịn (TCVN 2091:2015) | 30 μm |
| Kháng nhiệt liên tục / không liên tục | 60°C/7 ngày | 90°C/12h |
| Lớp đơn 50 μm (tối thiểu) | 0.07 kg/m² |
| Lớp đơn 75 μm (tiêu chuẩn) | 0.10 kg/m² |
| Đóng gói tiêu chuẩn | 20 kg/bộ (A+B) |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ NSX |
| Nhiều màu lựa chọn | Theo bảng màu APT |
| Xuất xứ | APT Vietnam |
Lưu ý an toàn & thi công
| Loại | +10°C | +20°C | +30°C |
|---|---|---|---|
| Cho phép đi lại | 24 giờ | 18 giờ | 12 giờ |
| Di chuyển nhẹ | 3 ngày | 2 ngày | 1 ngày |
| Đông cứng hoàn toàn | 10 ngày | 7 ngày | 5 ngày |
Thời gian thực tế phụ thuộc vào độ dày màng và độ ẩm môi trường.
Nhập diện tích và chọn độ dày màng để tính lượng vật liệu cần mua
Công thức: kg = m² × tiêu thụ (kg/m²) × (1 + hao hụt%)
| Tiêu thụ: 50μm = 0.07 kg/m² | 75μm = 0.10 kg/m²
Điền thông tin để nhận báo giá chính xác. Kỹ sư phản hồi trong 2 giờ làm việc.