Hệ thống phủ Epoxy 2K (A+B), hàm lượng rắn 100% — thiết kế cho bề mặt siêu phẳng, bóng mịn, dễ vệ sinh và kháng khuẩn. Ứng dụng lý tưởng cho nhà máy thực phẩm, dược phẩm, bệnh viện và phòng sạch tiêu chuẩn. Chịu tải trọng nhẹ đến trung bình.
| Loại sản phẩm | Epoxy 2K (A + B), gốc dầu |
| Hàm lượng rắn | 100% |
| Độ dày tối thiểu | 1 mm |
| Tiêu thụ | 1.30 kg/m²/lớp/mm |
| Pot life (thời gian làm việc) | 15 phút |
| Thời gian khô bề mặt (ASTM D1640-14) | ≤ 6 giờ |
| Thời gian tối thiểu phủ lớp tiếp theo | 12 giờ |
| Thời gian tối đa phủ lớp tiếp theo | 72 giờ (3 ngày) |
| Cường độ bám dính (ASTM D4541) | ≥ 2.0 MPa |
| Cường độ chịu nén (ASTM D695) | ≥ 40 MPa |
| Độ mài mòn (TCVN 11474:2016) | ≤ 65 mg |
| Độ bền va đập (TCVN 9014:2011) | ≥ 50 kG.cm |
| Độ bền uốn (TCVN 2099:2013) | ≤ 25 mm |
| VOC (ISO 11890-1:2007) | ≤ 55% |
| Kháng nhiệt liên tục | -20°C – 80°C |
| Đóng gói | 23 kg / bộ |
| Nhiệt Độ | Đi Lại | Di Chuyển Nhẹ | Đông Cứng Hoàn Toàn |
|---|---|---|---|
| +10°C | 24 giờ | 3 ngày | 10 ngày |
| +20°C | 18 giờ | 2 ngày | 7 ngày |
| +30°C | 12 giờ | 1 ngày | 5 ngày |
1.30 kg/m²/lớp/mm · Đóng gói: 23 kg/bộ · DFT tối thiểu: 1 mm
Công thức: kg = m² × 1.30 × DFT(mm) × (1 + hao hụt%)
Cho biết diện tích, độ dày và loại công trình (nhà máy thực phẩm, bệnh viện, phòng sạch...) để được tư vấn hệ thống phù hợp nhất.