Sơn sàn Epoxy 2K lớp phủ hoàn thiện — bề mặt bóng đẹp >55GU, màu sắc đa dạng theo bảng màu. Chịu mài mòn, va đập, hóa chất và nước rất tốt. Chuyên dụng cho sàn nhà xưởng, nhà kho, bê tông công nghiệp — dùng sau lớp lót EF1000 để có hệ sơn sàn hoàn chỉnh.
| Thời Gian | 15°C | 25°C | 40°C |
|---|---|---|---|
| Khô mặt | 2 giờ | 1.5 giờ | 1 giờ |
| Khô hoàn toàn | 8 giờ | 7 giờ | 6 giờ |
| Phủ lớp kế tiếp | 6 giờ | 5 giờ | 4 giờ |
| Tỷ lệ pha trộn | A:B = 4:1 (thể tích) |
| Dung môi pha loãng | ET01 · 0–10% |
| Pot life (thời gian sống) | 6 giờ tại 20°C |
| DFT tối thiểu – tiêu chuẩn – tối đa | 60 – 80 – 120 µm |
| WFT tương ứng | 113 – 151 – 226 µm |
| Định mức lý thuyết (tiêu chuẩn) | 6.6 m²/lít/lớp (DFT 80µm) |
| Định mức thực tế (tiêu chuẩn) | 5.6 m²/lít/lớp |
| Béc phun airless | Graco 313–317 · 120–150 bar |
| Khoảng cách đầu béc | 0.4–0.6m · Góc 45–90° |
| Mã sản phẩm | THM EF |
| Nhãn hiệu | Sơn Thế Hệ Mới (THM) |
| Loại sơn | Epoxy 2K sàn phủ hoàn thiện |
| Màu sắc | Theo bảng màu THM |
| Độ bóng (60°) | >55 GU (ASTM D523) |
| % thể tích chất rắn | 53 ± 2% (ISO 3233-1:2013) |
| Tỷ trọng | 1.20–1.40 g/ml (ISO 2811-1) |
| Độ nhớt | 70 ± 2 KU (ASTM D562) |
| Điểm chớp cháy | 20°C (ISO 3679 Method 1) |
| VOC | <420 g/l (TCVN 10370-1:2014) |
| Đóng gói | Bộ 1L · Bộ 5L · Bộ 20L (A+B) |
| Hạn sử dụng | 24 tháng (khô, mát, tránh lửa) |
Định mức thực tế: 5.6 m²/lít/lớp (DFT 80µm tiêu chuẩn) · A:B = 4:1 · ET01 0–10% · Pot life 6 giờ
Công thức: lít = m² × lớp ÷ 5.6 × (1 + hao hụt%) | A = lít × 4/5 | B = lít × 1/5
Điền thông tin để nhận báo giá sơn sàn và tư vấn lựa chọn màu sắc. Kỹ sư phản hồi trong 2 giờ làm việc.