Mã sản phẩm: EC1602 | Sơn Thế Hệ Mới (THM) | Ngày phát hành: 01/03/2024
THM EC1602
Sơn Epoxy 2K Chống Gỉ Kẽm Phosphate – VS 65%, VOC <345g/l, DFT Linh Hoạt 40–250µm
2K EPOXY🌿 KẼM PHOSPHATE VOC THẤP · VS 65%
Sơn Epoxy 2K chống gỉ kẽm phosphate — hiệu suất phủ cao (VS 65%), VOC chỉ <345g/l thân thiện hơn môi trường. Dải DFT cực rộng 40–250µm cho phép điều chỉnh linh hoạt theo yêu cầu công trình. Chịu nhiệt 120°C, chống ăn mòn rất tốt cho sắt thép, tàu biển và công trình dân dụng.
VS 65% — hiệu suất cao, tiết kiệm sơn hơn so với EC1601 (55%), định mức tốt hơn
DFT linh hoạt 40–250µm — thi công 1 lớp dày hoặc nhiều lớp mỏng tùy yêu cầu kỹ thuật
VOC <345g/l — thấp hơn EC1601 (405g/l), đáp ứng tiêu chuẩn môi trường khắt khe hơn
Chịu nhiệt 120°C, chống ăn mòn & mài mòn rất tốt — bám dính xuất sắc trên thép & thép mạ kẽm
Khuấy đều A+B trước khi thi công. Dung môi pha loãng: ET01 (0–15%). Khuấy kỹ 2–3 phút cho đến khi đồng nhất hoàn toàn.
Thời gian sống (Pot Life): 4 giờ tại 20°C — giảm đi khi nhiệt độ cao hơn. Không sử dụng hỗn hợp đã vượt quá thời gian sống.
Hiệu Năng & Ưu Điểm
🌿
VOC <345 g/l
Thấp hơn EC1601 (405 g/l) — thân thiện hơn với môi trường và sức khỏe người thi công
📊
VS 65% — Hiệu Suất Cao
Màng khô dày hơn trên mỗi lít sơn, định mức thực tế 7.1 m²/L — kinh tế hơn EC1601
📐
DFT 40–250µm
Dải độ dày cực rộng — thi công 1 lớp dày hoặc nhiều lớp mỏng linh hoạt theo yêu cầu
🛡️
Chống Ăn Mòn Rất Tốt
Kẽm phosphate ức chế ăn mòn điện hóa, bảo vệ toàn diện bề mặt thép
🌡️
Chịu Nhiệt 120°C
Ổn định cấu trúc màng sơn trong môi trường nhiệt độ cao liên tục
🔩
Bám Dính Rất Tốt
Bám chắc trên thép Sa2.0/St2, thép mạ kẽm, thép không gỉ. Kết hợp tốt với hầu hết topcoat
Lưu ý – Độ bền UV: Giới hạn
EC1602 là sơn lót chống gỉ — bắt buộc phủ thêm lớp topcoat PU hoặc Acrylic khi dùng ngoài trời để bảo vệ UV và duy trì thẩm mỹ. Phù hợp kết hợp với THM PUF1000 làm lớp phủ hoàn thiện.
EC1601 vs EC1602 — Chọn Sản Phẩm Phù Hợp
Cùng dòng Epoxy 2K chống gỉ của THM — khác nhau ở cơ chế bảo vệ và đặc tính kỹ thuật
Thông Số
EC1601 – Giàu Kẽm
EC1602 – Kẽm Phosphate ← Sản phẩm này
Cơ chế chống gỉ
Bảo vệ cathodic (kẽm hy sinh)
Ức chế ăn mòn điện hóa + hàng rào
% Thể tích chất rắn
55 ± 2%
65 ± 2% ↑ Cao hơn
VOC tối đa
<405 g/l
<345 g/l ↓ Thấp hơn
Định mức thực tế
6.0 m²/lít
7.1 m²/lít ↑ Kinh tế hơn
DFT tối đa
100 µm
250 µm ↑ Linh hoạt hơn
Pot life (20°C)
6 giờ
4 giờ
Tỷ trọng
1.70–1.90 g/ml (nặng hơn)
1.40–1.60 g/ml
Đặc tính riêng
Chịu cắt hàn xì (zinc-rich)
Thân thiện môi trường hơn
Môi trường phù hợp nhất
Biển, ăn mòn cực mạnh, hàn cắt
Công nghiệp, dân dụng, VOC hạn chế
Gợi ý chọn: Môi trường biển/ăn mòn cực mạnh → chọn EC1601. Công trình dân dụng, công nghiệp thông thường, yêu cầu VOC thấp hoặc DFT dày → chọn EC1602.
Hệ Thống Sơn Tiêu Biểu
Option 1 — Cơ Bản
EC1602 ← Sản phẩm này
Lớp chống gỉ · 1×60µm
→
Sơn Phủ (Topcoat)
PU / Epoxy · 1×60µm
Option 2 — Công Nghiệp Nặng
EC1602
1×60µm
→
Lớp Trung Gian
Epoxy · 1×80µm
→
Sơn Phủ
PU / Epoxy · 1×60µm
Thời Gian Khô Theo Nhiệt Độ
Thời Gian
15°C
25°C
40°C
Khô mặt
2 giờ
1.5 giờ
1 giờ
Khô hoàn toàn
9 giờ
8 giờ
7 giờ
Phủ lớp kế tiếp
6 giờ
5 giờ
4 giờ
Số liệu tại thông gió tốt, 1 lớp sơn, DFT tiêu chuẩn 60µm.
Quy Trình Chuẩn Bị & Thi Công
1
Làm Sạch Bề Mặt
Thép mới: phun cát đạt Sa2.0 (ISO 8501-1), độ nhám Medium G (50–85µm Ry5). Hoặc làm sạch cơ học tối thiểu St2.
Sa2.0 / St2
→
2
Kiểm Tra Điều Kiện
Nhiệt độ >10°C, độ ẩm <80%, bề mặt khô & cao hơn điểm sương ≥3°C. Không sơn khi mưa hay bề mặt ướt.
Không gỉ, không dầu mỡ
→
3
Pha Trộn A+B
A:B = 4:1 thể tích. Khuấy đều 2–3 phút. Pha thêm ET01 0–15% nếu cần. Pot life 4h tại 20°C — dùng ngay.
Pot life 4h ⏱
→
4
Thi Công EC1602
Phun airless (béc 315–319, 120–150 bar) là phương pháp tốt nhất. DFT 60µm tiêu chuẩn. Cọ lăn/cọ chỉ cho vị trí nhỏ.
DFT 40–250µm
→
5
Phủ Lớp Topcoat
Sau 5h (25°C), thi công lớp phủ PU/Epoxy. Bắt buộc ngoài trời — EC1602 có độ bền UV giới hạn.
Bắt buộc ngoài trời
Cảnh báo cháy nổ: Điểm chớp cháy 20°C — cấm tuyệt đối mọi nguồn lửa, tia lửa điện trong khu vực thi công. Thông gió tốt bắt buộc trong không gian kín. Mang đủ thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE).
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
THM EC1602
Nhãn hiệu
Sơn Thế Hệ Mới (THM)
Loại sơn
Epoxy 2K chống gỉ kẽm phosphate
Màu sắc
Xám (Grey)
Độ bóng (60°)
<40 GU (bán bóng) · ASTM D523
% thể tích chất rắn
65 ± 2% (ISO 3233-1:2013)
Tỷ trọng
1.40–1.60 g/ml (ISO 2811-1)
Độ nhớt
80 ± 2 KU (ASTM D562)
Điểm chớp cháy
20°C (ISO 3679 Method 1)
Chịu nhiệt tối đa
120°C
VOC
<345 g/l (TCVN 10370-1:2014)
Đóng gói
Bộ 1L · Bộ 5L · Bộ 20L (A+B)
Hạn sử dụng
24 tháng (khô ráo, thoáng, tránh lửa)
Độ Dày & Định Mức
Tỷ lệ pha trộn
A:B = 4:1 (thể tích)
Dung môi pha loãng
ET01 · 0–15%
Pot life (thời gian sống)
4 giờ tại 20°C
DFT tối thiểu – tiêu chuẩn – tối đa
40 – 60 – 250 µm
WFT tương ứng
62 – 92 – 385 µm
Định mức lý thuyết (tiêu chuẩn)
10.9 m²/lít/lớp (DFT 60µm)
Định mức thực tế (tiêu chuẩn)
7.1 m²/lít/lớp
Béc phun airless
Graco 315–319 · 120–150 bar
Khoảng cách đầu béc
0.4–0.6m · Góc 45–90°
Tiêu chuẩn bề mặt
Phun cát Sa2.0 hoặc cơ học St2
Máy Tính Lượng THM EC1602
Định mức thực tế: 7.1 m²/lít/lớp (DFT 60µm tiêu chuẩn) · A:B = 4:1 · ET01 0–15% · Pot life 4 giờ
Quy Cách Đặt Hàng Gợi Ý (Bộ A+B)
—
Bộ 1 Lít
—
Bộ 5 Lít
—
Bộ 20 Lít
Công thức: lít = m² × lớp ÷ 7.1 × (1 + hao hụt%) | A = lít × 4/5 | B = lít × 1/5
Yêu Cầu Báo Giá – THM EC1602
Điền thông tin để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật. Kỹ sư phản hồi trong 2 giờ làm việc.