Sơn phủ PU 2K kháng tia cực tím, bền màu 97% sau 300 giờ thử nghiệm. Bám dính ≥2MPa, chịu nhiệt -20°C đến +80°C — lý tưởng cho sàn nhà xưởng, nhà kho và phòng trưng bày.
| Loại nhựa | Polyurethane 2 thành phần (A+B) |
| DFT tối thiểu | 50 μm |
| Thời gian khô bề mặt (ASTM D1640-14) | ≤ 6 giờ |
| Thời gian tối thiểu phủ lớp tiếp theo | 7 giờ |
| Bám dính (ASTM D4541) | ≥ 2.0 MPa |
| Độ mài mòn (JIS K5600-5-8:1999) | ≤ 65 mg |
| Độ bền va đập (ISO 6272-2:2011) | ≥ 50 kG.cm |
| VOC (ISO 11890-1:2007) | ≤ 55% |
| Độ bền thời tiết gia tốc 300h (ISO 16474-3:2013) | 97% duy trì độ bóng |
| Kháng nhiệt liên tục | -20°C – +60°C (7 ngày) |
| Kháng nhiệt không liên tục | +80°C (12 giờ) |
| Đóng gói / Hạn sử dụng | 18 kg/bộ | 12 tháng |
| DFT 100 μm (1 lớp tiêu chuẩn) | 0.15 kg/m² |
| DFT 200 μm (2 lớp tiêu chuẩn) | 0.30 kg/m² |
| Đóng gói tiêu chuẩn | 18 kg/bộ (thành phần A + B) |
| Xuất xứ | APT Vietnam |
Lưu ý an toàn
| Loại | +10°C | +20°C | +30°C |
|---|---|---|---|
| Cho phép đi lại | 24 giờ | 18 giờ | 12 giờ |
| Di chuyển nhẹ | 3 ngày | 2 ngày | 1 ngày |
| Đông cứng hoàn toàn | 10 ngày | 7 ngày | 5 ngày |
Thời gian thực tế phụ thuộc vào độ dày màng và độ ẩm môi trường.
Nhập diện tích và chọn độ dày màng để tính lượng vật liệu cần mua
Công thức: kg = m² × tiêu thụ (kg/m²) × (1 + hao hụt%)
| Tiêu thụ: 100μm = 0.15 kg/m² | 200μm = 0.30 kg/m²
Điền thông tin để nhận báo giá chính xác. Kỹ sư phản hồi trong 2 giờ làm việc.