Sơn sàn Polyurethane 2K lớp phủ hoàn thiện — bóng >80GU, màu sắc đa dạng, kháng UV rất tốt. Bền màu lên đến 5–7 năm, chịu nhiệt 120°C. Nâng cấp vượt trội so với sơn sàn Epoxy thông thường — dùng sau lớp lót EF1000 hoặc làm lớp phủ bóng trên hệ sàn tự san phẳng ESP.
Kháng UV rất tốt — bền màu 5–7 năm — không phai màu, không phấn hóa khi tiếp xúc nắng trực tiếp. Phù hợp sàn ngoài trời hoặc khu vực có ánh sáng tự nhiên
Chịu nhiệt lên đến 120°C — sàn xưởng có xe nâng nhiệt, lò nung, khu vực nấu chảy, thiết bị phát nhiệt cao
Chịu mài mòn, va đập, nước, hóa chất rất tốt — bảo vệ sàn bê tông toàn diện, ít bảo trì
Màu sắc đa dạng >80GU — phân vùng an toàn, nhận diện khu vực, thẩm mỹ nhà xưởng cao cấp
PUF so với EF — Khi nào nên chọn PUF Polyurethane?
✅ Chọn THM PUF khi:
Khu vực tiếp xúc nắng / UV trực tiếp
Yêu cầu bền màu 5–7 năm
Sàn có nhiệt độ cao (lên đến 120°C)
Cần độ bóng >80GU cao cấp lâu dài
Phủ bóng lên hệ sàn tự san phẳng ESP
✅ Chọn THM EF khi:
Sàn trong nhà, không có UV trực tiếp
Ngân sách tối ưu, hiệu quả cao
Không yêu cầu chịu nhiệt cao
Ưu tiên màu sắc đa dạng theo bảng màu Epoxy
Pha Trộn 2K – Tỷ Lệ Thể Tích A:B = 4:1
Phần A
Sơn PUF (Polyurethane + Màu)
4 phần (80%)
+
Phần B
Đóng Rắn (Polyisocyanate)
1 phần (20%)
Bộ 1 Lít
A: 0.8L + B: 0.2L
Bộ 5 Lít
A: 4L + B: 1L
Bộ 20 Lít
A: 16L + B: 4L
Khuấy đều A+B trước khi thi công. Dung môi pha loãng: ET01 (0–10%). Khuấy kỹ 2–3 phút cho đến khi đồng nhất. Chọn màu trong bảng màu THM trước khi đặt hàng.
Thời gian sống (Pot Life): 4 giờ tại 20°C — giảm đi khi nhiệt độ cao hơn. Không dùng hỗn hợp đã vượt quá thời gian sống.
Hiệu Năng Vượt Trội So Với Epoxy Thông Thường
☀️
Kháng UV Rất Tốt
Bền màu 5–7 năm không phai, không phấn hóa — vượt trội so với Epoxy thông thường (UV giới hạn)
🌡️
Chịu Nhiệt 120°C
Sàn gần lò nung, xe nâng điện nhiệt, khu vực máy móc phát nhiệt — không bong tróc, không mềm chảy
✨
Bóng >80 GU
Bề mặt bóng đẹp cao cấp — giữ độ bóng tuyệt hảo lâu dài, dễ lau chùi, tăng độ sáng không gian
🎨
Màu Sắc Đa Dạng
Theo bảng màu THM — phân vùng an toàn, nhận diện khu vực sản xuất theo tiêu chuẩn nhà máy
💧
Chịu Nước Rất Tốt
Chống thấm hiệu quả — phù hợp sàn khu vực xử lý nước, nhà xưởng có nước công nghệ thường xuyên
⚗️
Chịu Hóa Chất Tốt
Bền vững với dầu mỡ, dung môi và hóa chất công nghiệp nhẹ — sàn khu vực bảo trì và sản xuất
Độ Dày Màng Sơn & Định Mức
Tối Thiểu
Tiêu Chuẩn
Tối Đa
Độ dày khô DFT (µm)
60
80
100
Độ dày ướt WFT (µm)
115
154
192
Định mức lý thuyết (m²/L)
8.7
6.5
5.2
Định mức thực tế (m²/L)
6.1
4.6
3.6
DFT tiêu chuẩn 80µm — dày hơn THM PU (60µm dành cho kết cấu thép), phù hợp với yêu cầu bảo vệ sàn chịu tải nặng và nhiệt độ cao. DFT tối đa 100µm cho khu vực đặc biệt khắc nghiệt.
Hệ Thống Sơn Sàn Tiêu Biểu
Option 1 — Tiêu Chuẩn: EF1000 + PUF (Sàn Nhà Xưởng, Khu Vực UV)
Làm Sạch Bê Tông
Mài · Sạch dầu mỡ · Ẩm <5%
→
Lót EF1000
1 × 80µm (DFT)
→
PUF ← Sản phẩm này
1 × 80µm (DFT)
Option 2 — Cao Cấp: EF1000 + PUF 2 Lớp (Sàn Chịu Tải Nặng, Nhiệt Độ Cao)
Làm Sạch Bê Tông
Mài · Sạch dầu mỡ · Ẩm <5%
→
Lót EF1000
1 × 80µm (DFT)
→
PUF Lớp 1
1 × 80µm (DFT)
→
PUF Lớp 2
1 × 80µm (DFT)
Option 3 — Hệ Tự San Phẳng ESP + PUF Phủ Bóng
Lót ESP1000
1 × 100µm (DFT)
→
Tự San Phẳng ESP
1 × 1000µm (DFT)
→
PUF Phủ Bóng ← Sản phẩm này
1 × 80µm (DFT)
Điều kiện thi công: Độ ẩm sàn <5%, nhiệt độ >10°C, độ ẩm không khí <80%. Sàn bê tông cần sạch, không dầu mỡ, không rêu mốc. Phải lót EF1000 hoặc ESP1000 trước.
Thời Gian Khô Theo Nhiệt Độ
Thời Gian
15°C
25°C
40°C
Khô mặt
1 giờ
50 phút
40 phút
Khô hoàn toàn
8 giờ
7 giờ
6 giờ
Phủ lớp kế tiếp
6 giờ
5 giờ
4 giờ
Số liệu tại thông gió tốt, 1 lớp, DFT tiêu chuẩn 80µm.
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
THM PUF
Nhãn hiệu
Sơn Thế Hệ Mới (THM)
Loại sơn
Polyurethane 2K sàn phủ hoàn thiện
Màu sắc
Theo bảng màu THM
Độ bóng (60°)
>80 GU (ASTM D523)
% thể tích chất rắn
52 ± 2% (ISO 3233-1:2013)
Tỷ trọng
1.30–1.50 g/ml (ISO 2811-1)
Độ nhớt
70 ± 2 KU (ASTM D562)
Điểm chớp cháy
20°C (ISO 3679 Method 1)
Tỷ lệ pha trộn
A:B = 4:1 (thể tích)
Dung môi pha loãng
ET01 · 0–10%
Pot life
4 giờ tại 20°C
VOC
<430 g/l (TCVN 10370-1:2014)
Độ bền UV
Rất tốt
Chịu nhiệt
120°C
Béc phun airless
Graco 313–317 · 120–150 bar
Đóng gói
Bộ 1L · Bộ 5L · Bộ 20L (A+B)
Hạn sử dụng
24 tháng (khô, mát, tránh lửa)
Máy Tính Lượng THM PUF
Định mức thực tế: 4.6 m²/lít/lớp (DFT 80µm tiêu chuẩn) · A:B = 4:1 · ET01 0–10% · Pot life 4 giờ
Quy Cách Đặt Hàng Gợi Ý – Sơn Phủ PUF (Bộ A+B)
—
Bộ 1 Lít
—
Bộ 5 Lít
—
Bộ 20 Lít
Công thức: lít = m² × lớp ÷ 4.6 × (1 + hao hụt%) | A = lít × 4/5 | B = lít × 1/5
Yêu Cầu Báo Giá – THM PUF
Điền thông tin để nhận báo giá và tư vấn lựa chọn màu sắc. Kỹ sư phản hồi trong 2 giờ làm việc.