Clear coat 2 thành phần gốc polyester/acrylic dung môi, bám dính xuất sắc, tính linh hoạt cao, san phẳng bề mặt đẹp và kháng hóa chất tốt. Thiết kế chuyên dụng cho lớp phủ bóng hoàn thiện trên chi tiết nhựa ngoại thất ô tô. Đóng rắn bằng lò sấy 80°C.
UT595 đóng rắn bằng nhiệt, không tự khô ở nhiệt độ phòng. Cần lò sấy công nghiệp để đạt tính năng đầy đủ.
| Màu sắc / Độ bóng | Transparent Clear – Trong suốt bóng cao |
| Tỷ trọng xấp xỉ | 0.97–1.03 kg/L |
| Hàm lượng chất rắn | 51–57% theo thể tích |
| Độ phủ lý thuyết | 13–17 m²/L tại DFT 33 μm |
| Độ dày màng khô (DFT) | 28–38 μm |
| Điều kiện đóng rắn | 80°C × 30 phút (M.P.T – Metal Peak Temperature) |
| Thành phần | 2 thành phần (Base + Curing Agent 995C.A-(N)) |
| Tỷ lệ pha trộn | Base : Curing Agent = 2 : 1 (theo thể tích) |
| Độ nhớt (trước pha) | 54–60 KU |
| Độ nhớt (sau pha) | 14–16 giây (Ford cup #4) |
| Dung môi pha | Thinner No. 064(BP) hoặc TH0050-(N) |
| Tỷ lệ pha loãng | 30–50% theo thể tích |
Chuẩn bị bề mặt nhựa
| Làm sạch bề mặt | Loại bỏ hoàn toàn tác nhân tháo khuôn (release agent), dầu và mỡ |
| Chất làm sạch | Isopropyl Alcohol (IPA) hoặc dung môi aliphatic hydrocarbon |
| Lưu ý | Bề mặt phải hoàn toàn khô và sạch trước khi phun |
Thông số Air Spray
| Đầu phun (nozzle) | 1.2–1.5 mm |
| Áp suất phun | 4–5 atm |
| Phương pháp | Air spray (phun khí nén) — không dùng airless |
Quy trình pha trộn & xử lý
| Tỷ lệ pha | Base : Curing Agent 995C.A-(N) = 2 : 1 (thể tích) |
| Cách pha | Pha từng thành phần riêng trước, rồi trộn đều lại theo tỷ lệ |
| Dung môi | Thinner No. 064(BP) hoặc TH0050-(N), tỷ lệ 30–50% |
| Độ nhớt đích | 14–16 giây tại Ford cup #4 |
| Lọc hỗn hợp | Lọc qua lưới 325 mesh sau khi pha loãng trước khi phun |
Lưu ý an toàn thi công
| Tên sản phẩm | KORETHANE TOPCOAT UT595 (UT595-A-CLEAR(EP)(N)) |
| Loại nhựa nền | Polyester/Acrylic 2 thành phần |
| Loại dung môi | Solvent-borne (dung môi hữu cơ) |
| Màu / Độ bóng | Clear – Trong suốt bóng |
| Tỷ trọng | 0.97–1.03 kg/L |
| Hàm lượng rắn | 51–57% (theo thể tích) |
| Độ phủ lý thuyết | 13–17 m²/L @ 33 μm DFT |
| DFT đạt được | 28–38 μm |
| Đóng rắn | 80°C × 30 phút (baking oven) |
| Phương pháp thi công | Air spray |
| Xuất xứ | KCC (Vietnam) Co., Ltd. – Hàn Quốc |
| Ban hành | Tháng 8 năm 2020 |
Nhập diện tích để tính lượng UT595 cần mua (tính theo DFT trung bình 33μm)
Công thức: Lít = (m² × Số lớp / 15) × (1 + Hao hụt%)
| Độ phủ trung bình = 15 m²/L @ DFT 33 μm
| Hao hụt air spray thường 20–30%
Điền thông tin để nhận báo giá chính xác. Kỹ sư phản hồi trong 2 giờ làm việc.