KCC IZ180(N) / 1184(HS) – Sơn lót kẽm vô cơ 2K tự đóng rắn
KCC Paint – Hàn Quốc
Mã hàng: KCC-IZ180 / IZ180(N)-1184(HS)

IZ180(N) / 1184(HS)

Sơn Lót Kẽm Silicat Vô Cơ 2K Tự Đóng Rắn – Bảo Vệ Cathodic

Sơn lót kẽm silicat vô cơ tự đóng rắn (2K), bảo vệ nền thép theo cơ chế cathodic (kẽm hy sinh). Khả năng thi công xuất sắc, kháng thời tiết và nhiệt độ cao đến 400°C khi không có topcoat, lên đến 540°C khi kết hợp topcoat silicone. Bột kẽm đạt tiêu chuẩn ASTM D520 (Type II).

Bảo vệ cathodic – kẽm hy sinh chống ăn mòn điện hóa
Kẽm silicat vô cơ tự đóng rắn – không cần gia nhiệt
Chịu nhiệt 400°C liên tục (không topcoat)
Chịu nhiệt đến 540°C với topcoat silicone nhiệt độ cao
Bột kẽm ASTM D520 Type II – hàm lượng kẽm thuần cao
2K 2 thành phần
~73% Chất rắn thể tích
75 μm DFT khuyến cáo
9.7 m²/L Độ phủ lý thuyết
16L + 2L Đóng gói (bộ)

Ứng Dụng Khuyến Cáo

Kết cấu thép trong môi trường ăn mòn cao (C3–C5)
Cầu thép, dàn thép nhà máy, tháp điện, bồn chứa
Vỏ tàu, kết cấu offshore và hàng hải
Lớp primer chịu nhiệt dưới topcoat silicone (đến 540°C)
Bảo vệ đơn lớp cho thép trong môi trường ăn mòn có kiểm soát
Không dùng cho môi trường ngâm chìm hoặc tiếp xúc trực tiếp axit/kiềm (cần topcoat bảo vệ)

Điều Kiện Thi Công

Nhiệt độ thi công: -18°C đến 49°C
Bề mặt ≥ 2.7°C (5°F) trên điểm sương
Đảm bảo thông gió đầy đủ trong không gian kín
Phun airless hoặc phun khí nén (chính)
Thinner No. 0608 (thường) / No. 0614 (nóng >25°C hoặc gió)
Pot life: 10 giờ ở 20°C / 65% RH
Bảo quản: nơi khô mát, tránh ánh nắng và nhiệt trên 25°C

Thông Tin Liên Hệ

Kinh doanh: 0869 102 604
kd.htt11@gmail.com
232/16/23 HT13, Phường Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
Chi nhánh Hà Nội & Đà Nẵng
Tính Năng Vật Lý
Bề mặtPhẳng mờ (Flat)
Màu sắcXám (Grey)
Tỷ trọng hỗn hợp~1.7–1.9
Hàm lượng chất rắn~73% theo thể tích
Độ phủ lý thuyết9.7 m²/L @ 75 μm DFT
Điểm chớp cháy (LIQUID)13°C / 55°F (cốc kín) – Cực kỳ dễ cháy!
VOC585 g/L (tiêu chuẩn Hàn Quốc)
Thành phần2K – Liquid (IZ180(N)-1184(HS)) + Powder (ZINCFILLER(HS))
Tỷ lệ pha trộnLIQUID : POWDER = 16L : 2L theo thể tích
Pha loãngThinner No. 0608 (thường) / No. 0614 (nóng/gió)
DFT khuyến cáo75 μm
DFT tối đa150 μm – vượt gây nhăn và nứt bùn
Pot life10 giờ ở 20°C / R.H. 65%
Quy cách đóng góiLIQUID 16L + ZINCFILLER 2L = 1 bộ 18L

Cảnh Báo An Toàn – Flash Point Cực Thấp 13°C

  • Flash point chỉ 13°C/55°F – sản phẩm cực kỳ dễ bắt lửa. Cấm tuyệt đối mọi nguồn lửa hở, tia lửa điện và thiết bị sinh nhiệt trong vùng thi công
  • Bắt buộc thông gió mạnh, đặc biệt trong không gian kín (tàu, bồn, hầm). Dùng quạt không tạo tia lửa
  • Trang bị đầy đủ: mặt nạ phòng độc, kính bảo hộ, găng tay và quần áo chống hóa chất
  • Bảo quản tránh xa nguồn nhiệt; không lưu kho tại nhiệt độ trên 25°C – rút ngắn thời hạn và gây gel hóa
Pha Trộn & Thi Công

Quy trình pha trộn

Thứ tự phaĐổ ZINCFILLER(HS) (bột kẽm) từ từ vào LIQUID, khuấy cơ học liên tục
Lọc hỗn hợpLọc qua lưới 30–60 mesh sau khi pha
Tỷ lệ thể tíchLIQUID 16L : ZINCFILLER 2L
Pot life10 giờ ở 20°C / R.H. 65%

Lưu ý Mist Coat khi thi công lớp phủ tiếp theo

  • Khi topcoat bị phồng rộp (popping/bubbling), bắt buộc thi công một lớp "Mist Coat" trước
  • Mist Coat: pha loãng <30% với tỷ lệ overlap tối thiểu; xác nhận ngoại quan trước khi thi công lớp chính
  • Nếu phát sinh bong bóng: liên hệ bộ phận kỹ thuật KCC để được hướng dẫn cụ thể

Thông số phun airless

Kích thước đầu phun483–635 μm (0.019"–0.025")
Áp suất đầu ra6.2–13.8 MPa
Góc phun (Fan)40°–65°
Phương pháp khácPhun khí nén (air spray)

Giới Hạn Độ Dày Màng – Quan Trọng

  • DFT tối đa 150 μm. Vượt ngưỡng này màng sơn sẽ bị nhăn (wrinkling) và nứt bùn (mud crack)
  • Tuân thủ đúng tỷ lệ pha loãng và DFT khuyến cáo (75 μm)
Chuẩn Bị Bề Mặt
Thép mới / tiêu chuẩnLàm sạch phun cát (blast cleaning) đến Sa2.5 hoặc Sa3. Profil bề mặt 25–75 μm
Thép đã có shopprimer kẽm silicat (được phê duyệt)Blast Sa2.5 hoặc Sa3 tại mối hàn và chỗ hư hỏng. Sweep blast đến Sa1 để loại muối kẽm và tạp chất
Thép có shopprimer khácBlast cleaning đến Sa2.5
Mối hàn, vùng cháy & gỉ sét (sau lớp IZ180 chính)Blast Sa2.5/Sa3 hoặc power tool cleaning St3 (disc grinding đĩa 16 mesh)
Vệ sinh dầu mỡDung môi vệ sinh + rửa nước ngọt sạch trước khi phun cát
Thời Gian Khô & Khoảng Cách Giữa Các Lớp

Số liệu theo nhiệt độ cơ chất

Loại khô / Khoảng cách 5°C / 41°F 10°C / 50°F 20°C / 68°F 30°C / 86°F
Khô chạm tay (Set to touch)2 giờ2 giờ30 phút30 phút
Khô toàn phần (Dry through)20 giờ14 giờ10 giờ6 giờ
Khoảng cách tối thiểu (Min recoat)20 giờ14 giờ10 giờ6 giờ
Khoảng cách tối đa (Max recoat)Không giới hạn (Free) – ở mọi nhiệt độ

Trước khi thi công lớp phủ tiếp theo

  • Loại bỏ hoàn toàn dầu mỡ, muối, vật liệu phấn hóa và mọi tạp chất trên màng sơn cũ bằng dung môi và/hoặc nước ngọt áp lực
  • Nếu topcoat bị popping/bubbling: áp dụng Mist Coat trước (xem phần Pha Trộn & Thi Công)
Kháng Nhiệt & Hệ Thống Sơn Phủ

Khả năng chịu nhiệt

Không có topcoat – liên tục400°C / 752°F (không ngâm chìm)
Không có topcoat – không liên tục427°C / 800°F (không ngâm chìm)
Có topcoat silicone chịu nhiệt cao – liên tục540°C / 1004°F (không ngâm chìm)

Lớp phủ tiếp theo (Topcoat)

Hệ sơn khuyến cáoKorepox, Kovinyl, Korabor hoặc topcoat phù hợp khác
Hệ chịu nhiệt caoSơn silicone nhiệt độ cao (topcoat chịu nhiệt)
Lưu ýMist coat có thể cần thiết để tránh bong bóng khi phủ lớp tiếp theo
Đóng Gói, Bảo Quản & Hạn Sử Dụng
Quy cách đóng góiLIQUID IZ180(N)-1184(HS): 16L + ZINCFILLER(HS): 2L
Hạn sử dụng LIQUID6 tháng ở 25°C / 77°F
Hạn sử dụng POWDER12 tháng ở 25°C / 77°F
Nhiệt độ bảo quảnNơi mát, khô; tránh ánh nắng và nhiệt >25°C
Lưu ý quan trọngTiếp xúc nhiệt độ cao >25°C sẽ gây gel hóa và rút ngắn hạn sử dụng; nên sử dụng trong 5 tháng
Xuất xứKCC Corporation – Hàn Quốc
Phát hành TDS2023-09-27

Lưu ý an toàn

  • Flash point 13°C – cực kỳ dễ cháy. Loại bỏ mọi nguồn lửa, tia lửa điện và thiết bị sinh nhiệt
  • Đeo bảo hộ hô hấp (mặt nạ) khi thi công trong không gian kín hoặc không khí tù đọng
  • Tránh tiếp xúc da và mắt với sơn dạng lỏng. Nếu dính mắt: rửa ngay bằng nước sạch ≥ 15 phút
  • Luôn sử dụng thông gió đầy đủ; không hít hơi dung môi kéo dài
  • Bảo quản tránh nhiệt >25°C – gây gel hóa và mất hiệu lực sản phẩm

Máy Tính Lượng Sơn IZ180(N) / 1184(HS)

Nhập diện tích và số lớp để tính số bộ cần mua (1 bộ = 16L LIQUID + 2L ZINCFILLER = 18L)

Công thức: Lít = m² × lớp / (9.7 × 75/μm)  |  Độ phủ cơ bản: 9.7 m²/L @ 75μm  |  Hao hụt 15% đã tính sẵn  |  DFT max 150μm (vượt gây nứt)

Yêu Cầu Báo Giá – KCC IZ180(N) / 1184(HS)

Điền thông tin để nhận báo giá chính xác. Kỹ sư phản hồi trong 2 giờ làm việc.

Sản Phẩm Liên Quan – Hệ Sơn Kết Cấu Thép & Tàu Biển

Xem tất cả
KCC KOREPOX EH2350 KCC

KCC KOREPOX EH2350

Sơn phủ epoxy tự lót kháng nước biển – topcoat lý tưởng cho IZ180.

Chi tiết Báo giá
KCC KOREPOX EH2351 KCC

KCC KOREPOX EH2351

Sơn epoxy kháng ăn mòn cao cấp – topcoat hiệu suất cao cho kết cấu thép.

Chi tiết Báo giá
KCC EP1760 KCC

KCC EP1760 – Sơn Epoxy Phủ Dày

Sơn epoxy phủ dày kháng ăn mòn cho kết cấu thép công nghiệp nặng.

Chi tiết Báo giá
KCC OT407 KCC

KCC OT407 – Sơn Phủ Alkyd

Sơn phủ alkyd bảo vệ kết cấu thép ngoài trời cho hệ sơn thông thường.

Chi tiết Báo giá
Chat Zalo Z 0869 102 604