Sơn lót epoxy giàu kẽm 2 thành phần (2K), đóng rắn polyamide. Bảo vệ thép dài hạn trong môi trường ăn mòn mạnh theo cơ chế kẽm hy sinh. Kháng cơ học và mài mòn xuất sắc. Đạt tiêu chuẩn SSPC Paint 20 Type II / Level 1 với hàm lượng 90% kẽm theo khối lượng màng khô.
| Bề mặt & Màu | Phẳng mờ (Flat) – Xám kim loại (Metallic Grey 1184) |
| Tỷ trọng hỗn hợp | ~2.60 |
| Hàm lượng chất rắn | ~48% theo thể tích (ISO 3233) |
| Độ phủ lý thuyết | 12.0 m²/L @ 40 μm DFT |
| Flash point PTA | 15°C / 59°F (cốc kín) – Dễ cháy! |
| Flash point PTB | 26°C / 79°F (cốc kín) |
| VOC | Tối đa 445 g/L (ISO 11890-1) |
| Tiêu chuẩn kẽm | SSPC Paint 20 Type II / Level 1 – 90% Zn theo khối lượng DFT |
| Tỷ lệ pha | PTA (Base) : PTB (Curing Agent) = 4 : 1 theo thể tích |
| Pha loãng | Thinner No. 053, max 5%; không pha từng phần riêng |
| DFT shopprimer | 10–20 μm |
| DFT long-life primer | 35–75 μm |
| Pot life | 8 giờ ở 20°C (giảm khi nhiệt độ tăng) |
| Quy cách đóng gói | 15L (PTA 12L + PTB 3L) hoặc 10L (PTA 8L + PTB 2L) |
Quy trình pha trộn
| Tỷ lệ thể tích | PTA : PTB = 4 : 1 |
| Cách pha | Khuấy đều bằng khuấy điện (power agitator) trước khi thi công |
| Pha loãng | Thinner No. 053, max 5%; không pha từng thành phần riêng lẻ |
| Pot life | 8 giờ ở 20°C (rút ngắn khi nhiệt độ tăng) |
Lưu ý quan trọng khi phun
Thông số phun airless
| Kích thước đầu phun | 431.8–584.2 μm (0.017"–0.023") |
| Áp suất đầu ra | 9.6–17.2 MPa |
| Góc phun (Fan) | 30°–90° |
| Phương pháp khác | Phun khí nén (air spray) |
Chuẩn bị bề mặt
| Thép nói chung | Blast cleaning đến Sa2.5 hoặc power tool cleaning đến St3 |
| Làm sạch dầu mỡ | Dung môi vệ sinh + rửa nước ngọt sạch trước khi blast |
| Lớp phủ trước | Theo quy định đặc tả công trình |
Số liệu từ thử nghiệm phòng thí nghiệm. Thực tế có thể khác do thời tiết, gió và độ ẩm.
| Loại khô | 5°C / 41°F | 20°C / 68°F | 30°C / 86°F |
|---|---|---|---|
| Khô chạm tay (Set to touch) | 50 phút | 20 phút | 10 phút |
| Khô toàn phần (Dry through) | 12 giờ | 6 giờ | 4 giờ |
| Khoảng cách giữa các lớp (ở 20°C) | Giá trị | ||
|---|---|---|---|
| Tối thiểu (main primer) | 4 giờ ở 20°C | ||
| Tối đa | Theo quy định đặc tả công trình | ||
Trước khi thi công lớp phủ tiếp theo
| Kháng nhiệt liên tục | 93°C / 200°F (không ngâm chìm) |
| Kháng nhiệt không liên tục | 121°C / 250°F (không ngâm chìm) |
| Hạn sử dụng PTA | 24 tháng ở 23°C |
| Hạn sử dụng PTB | 24 tháng ở 23°C |
| Nhiệt độ bảo quản | 5°C–40°C; nơi mát, thông gió tốt |
| Phát hành TDS | 2022-10-26 (cập nhật từ 2012) |
Lưu ý an toàn
Nhập diện tích, số lớp và DFT để tính số bộ cần mua
Công thức: Lít = m² × lớp / (12.0 × 40/μm)
| Độ phủ cơ bản: 12.0 m²/L @ 40μm
| Hao hụt 15% đã tính sẵn
Điền thông tin để nhận báo giá chính xác. Kỹ sư phản hồi trong 2 giờ làm việc.