Sơn phủ hoàn thiện 2 thành phần (2K), chịu nhiệt đến 200°C trên sắt thép và bê tông, trong nhà và ngoài trời. Khô cứng hoàn toàn tự nhiên ở nhiệt độ phòng — không cần nung hay sấy. Bám dính cao, màng sơn cứng, chịu UV và thời tiết khắc nghiệt, phù hợp công trình dài hạn ngoài trời.
| Mã sản phẩm | CADIN A424 |
| Tiêu chuẩn | TCCS 076:2021/HTP · ISO 9001:2015 |
| Thành phần | 2 thành phần (2K) · Tỷ lệ A/B = 4/1 |
| Màu sắc | Theo bảng màu hoặc theo yêu cầu |
| Hàm lượng rắn (sau trộn) | Min. 60% |
| Tỷ trọng (màu thường) | 1.30 ± 0.05 g/ml |
| Tỷ trọng (trong suốt, nhũ) | 0.95 ± 0.05 g/ml |
| Độ bền nhiệt | 200°C |
| Bề mặt áp dụng | Sắt thép, bê tông · Trong & ngoài trời |
| Độ dày màng ướt | 80 µm / lớp |
| Độ dày màng khô (DFT) | 45 µm / lớp |
| Định mức lý thuyết | 8–10 m²/kg/lớp (45µm DFT) |
| Định mức trung bình | 4 m²/kg / 2 lớp phủ |
| Pot life (thời gian sống) | 2 giờ |
| Khô mặt | 2 giờ |
| Khô chân | 16 giờ |
| Khô cứng hoàn toàn | 5 ngày (nhiệt độ phòng) |
| Phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu sau 4 giờ |
| Pha loãng / làm sạch | Dung môi H101 · 10–20% |
| Dụng cụ thi công | Súng phun, cọ, rulô, máy khuấy |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
Định mức: 4 m²/kg / 2 lớp phủ (DFT 45µm/lớp) · Tỷ lệ trộn A/B = 4/1 · Hao hụt +10%
Công thức: kg = m² ÷ 4 × (1 + hao hụt%) · Phần A = kg × 4/5 · Phần B = kg × 1/5
Cho biết diện tích, loại công trình, màu sắc và yêu cầu hệ thống để được tư vấn nhanh nhất.