Sơn lót 1 thành phần (1K), sản xuất từ các hợp chất và phụ gia chịu nhiệt đặc biệt. Chuyên dùng để tăng bám dính cho lớp phủ chịu nhiệt 200°C trên kim loại mạ kẽm, bê tông chịu nhiệt — lò luyện kim, ống khói, thiết bị máy móc nhiệt độ cao.
| Mã sản phẩm | CADIN A421 |
| Tiêu chuẩn | TCCS 067:2021/HTP · ISO 9001:2015 |
| Thành phần | 1 thành phần (1K) |
| Màu sắc | Xám, đỏ (có nhũ bạc) |
| Hàm lượng rắn | Min. 50% |
| Tỷ trọng | 1.25 ± 0.1 g/ml |
| Độ bền nhiệt | 200°C |
| Bề mặt áp dụng | Sắt mạ kẽm, kim loại, bê tông chịu nhiệt |
| Độ dày màng ướt | 60 µm (thi công < 40 µm/lớp) |
| Độ dày màng khô (DFT) | 30 µm / lớp |
| Định mức lý thuyết | 8–10 m²/kg/lớp (30µm DFT) |
| Định mức trung bình | 8 m²/kg/lớp |
| Khô mặt | 25 phút |
| Khô chân | 24 giờ |
| Khô cứng hoàn toàn | Nung 60 phút ở 200°C |
| Phủ lớp kế tiếp | Tối thiểu sau 2 giờ |
| Pha loãng / làm sạch | Dung môi H101 · 5–10% |
| Dụng cụ thi công | Súng phun, cọ, rulô |
| Hạn sử dụng | 6 tháng |
Định mức: 8 m²/kg/lớp (DFT 30µm) · 1 lớp lót
Công thức: kg = m² ÷ 8 × (1 + hao hụt%) · Định mức: 8 m²/kg/lớp (DFT 30µm)
Cho biết diện tích, bề mặt và loại thiết bị (lò, ống khói, máy móc...) để được tư vấn hệ thống sơn chịu nhiệt phù hợp.