📋 Tóm tắt hệ sơn
Bài viết hướng dẫn quy trình thi công sơn hồ nước thải, bể xử lý nước thải sử dụng hệ sơn epoxy KCC 3 lớp: lớp lót EP118 (50 µm) + lớp trung gian EH2351 (100 µm) + lớp phủ EH2351 (100 µm). Tổng độ dày màng khô đạt 250 µm, kháng hóa chất cao, chịu nước ngâm liên tục, bảo vệ bê tông bền lâu dài.
Hồ nước thải và bể xử lý nước thải là môi trường khắc nghiệt nhất mà lớp sơn phải chịu đựng: ngâm nước liên tục, tiếp xúc hóa chất, vi sinh vật, nước thải có tính axit hoặc kiềm. Nếu chọn sai hệ sơn hoặc thi công không đúng quy trình, lớp sơn sẽ bong tróc, bê tông bị ăn mòn, gây tốn kém sửa chữa lớn. Bài viết này cung cấp quy trình thi công đầy đủ, cụ thể từng bước — đủ để đội thi công thực hiện đúng ngay lần đầu.
1. Tổng Quan Hệ Sơn
Hệ sơn: EP118 + EH2351 × 2 lớp — Tổng 250 µm
Lớp 1 — Lót
EP118
50 µm DFT
Lớp 2 — Trung gian
EH2351
100 µm DFT
Lớp 3 — Phủ
EH2351
100 µm DFT
Tổng DFT
250 µm
Kháng hóa chất cao
| Lớp | Sản phẩm | Chức năng | DFT | Tỷ lệ trộn (A:B) |
| Lớp 1 — Lót | EP118 Korepox Primer | Thấm sâu bê tông, tạo kết dính | 50 µm | PTA : PTB = 1:1 (thể tích) |
| Lớp 2 — Trung gian | EH2351 Epoxy | Kháng hóa chất, bảo vệ trung gian | 100 µm | A : B = 4:1 (thể tích) |
| Lớp 3 — Phủ | EH2351 Epoxy | Hoàn thiện, kháng nước ngâm, kháng hóa chất | 100 µm | A : B = 4:1 (thể tích) |
2. Điều Kiện Môi Trường Và Bề Mặt Bắt Buộc
Kiểm tra đầy đủ các điều kiện sau trước khi bắt đầu bất kỳ bước thi công nào. Đây là nguyên nhân số 1 khiến sơn hồ nước thải bị bong tróc sớm.
| Tiêu chuẩn | Yêu cầu bắt buộc | Hậu quả nếu không đạt |
| Thời gian bảo dưỡng bê tông | ≥ 28 ngày tại 20°C | Bê tông chưa đủ cứng, sơn không bám chắc |
| Độ ẩm không khí | ≤ 80% RH | Amine blush — bề mặt trắng đục, mất kết dính |
| Độ ẩm bề mặt bê tông | < 6% | Sơn bong bóc hoàn toàn sau thời gian ngắn |
| Bề mặt kim loại (nếu có) | Làm sạch đến Sa 2.5 (vụ nổ) hoặc St3 (dụng cụ điện) | Sơn bong, rỉ sét lan rộng |
| Dầu mỡ, tạp chất | Loại bỏ hoàn toàn bằng dung môi hoặc nước sạch | Mất bám dính cục bộ, bong từng mảng |
⛔ DỪNG THI CÔNG NGAY nếu một trong các điều kiện sau xảy ra:
- Bê tông chưa đủ 28 ngày tuổi hoặc độ ẩm bề mặt ≥ 6%
- Độ ẩm không khí > 80% RH (ngày mưa, sương mù)
- Còn vệt dầu mỡ hoặc bụi bẩn chưa được xử lý sạch
- Bề mặt ướt hoặc có đọng nước
3. Vật Tư và Dụng Cụ Cần Chuẩn Bị
Sản phẩm sơn
| Sản phẩm | Vai trò | Pot life | Ghi chú |
| EP118 PTA + PTB | Sơn lót (lớp 1) | 8 giờ tại 20°C | Trộn PTA:PTB = 1:1 theo thể tích |
| EH2351 (A + B) | Lớp trung gian + phủ (lớp 2+3) | 3 giờ tại 20°C | Trộn A:B = 4:1 theo thể tích |
| Thinner No.024 | Dung môi pha loãng (nếu cần) | — | Chỉ thêm vào hỗn hợp đã trộn A+B |
Dụng cụ thi công
- Máy phun sơn airless: Nozzle 483–787 µm (0.009"–0.031"), áp suất đầu ra 11.7–15.2 MPa, góc phun 60° — dùng cho EH2351
- Máy phun lót EP118: Nozzle 381–432 µm (0.015"–0.017"), áp suất 13.8 MPa
- Con lăn và cọ quét chuyên dụng (thay thế cho súng phun khi diện tích nhỏ)
- Máy khuấy sơn điện (bắt buộc — không được khuấy tay)
- Máy đo độ dày màng sơn DFT (đo sau mỗi lớp)
- Máy đo độ ẩm bê tông và độ ẩm không khí
- PPE đầy đủ: khẩu trang hơi hóa chất, kính bảo hộ, găng tay nitrile, ủng, coverall
4. Quy Trình Thi Công Từng Bước
Đây là bước quan trọng nhất. Bề mặt xử lý không tốt = sơn chắc chắn bong tróc, dù sơn tốt đến đâu.
Với bề mặt bê tông
- Kiểm tra tuổi bê tông: Tối thiểu 28 ngày tính từ ngày đổ bê tông, ở nhiệt độ 20°C và độ ẩm không khí ≤ 80% RH.
- Loại bỏ dầu mỡ: Lau sạch toàn bộ bằng giẻ thấm dung môi hoặc rửa bằng nước sạch. Để khô hoàn toàn trước khi tiếp tục.
- Làm sạch cơ học: Dùng máy mài, máy phun cát hoặc dụng cụ điện mài toàn bộ bề mặt để loại bỏ lớp nước xi măng (laitance), bụi bẩn và các tạp chất bám dính. Tiêu chuẩn đạt: St3 (dụng cụ điện) hoặc Sa 2.5 (vụ nổ/phun cát).
- Hút bụi sạch: Dùng máy hút bụi công nghiệp hoặc máy xịt khí sạch. Không dùng chổi quét thông thường.
- Đo độ ẩm bê tông: Đo tại nhiều điểm, đặc biệt các vùng thấp và góc bể. Kết quả phải < 6% tại tất cả điểm — ghi vào nhật ký thi công.
Với bề mặt kim loại (nếu có)
- Làm sạch vụ nổ đến Sa 2.5 theo tiêu chuẩn ISO 8501-1
- Hoặc làm sạch dụng cụ điện đến St3 nếu không thể phun bi
- Thi công sơn lót trong vòng 4–6 giờ sau làm sạch để tránh tái rỉ
✅ Kiểm tra nhanh: Nhỏ vài giọt nước lên bề mặt bê tông — nếu nước thấm ngay (không đọng thành giọt), bề mặt đã đủ độ nhám và sạch để thi công.
Mục đích: Thấm sâu vào lỗ rỗng bê tông, bịt kín bề mặt và tạo nền kết dính cho EH2351. Không có lớp này, EH2351 sẽ không bám được vào bề mặt bê tông.
Pha trộn EP118
- Đong chính xác: EP118 PTA : EP118 PTB = 1 : 1 theo thể tích
- Đổ thành phần PTB vào thùng chứa PTA, khuấy đều bằng máy khuấy tối thiểu 3 phút cho đến khi hỗn hợp đồng nhất hoàn toàn
- Pot life: 8 giờ tại 20°C — chỉ trộn lượng vừa đủ sử dụng trong 6 giờ đầu
Thi công lớp lót
- Dùng con lăn hoặc cọ: Lăn đều EP118 trên toàn bộ bề mặt. Dùng cọ quét các góc, chân bể, vị trí con lăn không vào được.
- Dùng súng phun airless: Nozzle 381–432 µm (0.015"–0.017"), áp suất đầu ra 13.8 MPa. Phun đều theo từng dải song song, chồng lấp 30%.
- Mục tiêu độ dày: 50 µm DFT — không để đọng vũng sơn, không bỏ vùng trắng.
Thời gian khô và kiểm tra
| Điều kiện | Khô chạm tay | Khô hoàn toàn (trước khi phủ EH2351) |
| 30°C | 1 giờ | 48 giờ |
| 20°C | 2 giờ | 48–60 giờ |
⚠️ Kiểm tra bắt buộc trước khi phủ EH2351: Bề mặt EP118 phải đồng đều, phủ kín toàn bộ, không bỏ sót vùng nào, không bị phấn hóa (không dính tay). Các vùng bỏ sót phải bổ sung ngay và chờ khô trước khi tiếp tục.
Mục đích: Tạo lớp bảo vệ kháng hóa chất trung gian, tăng độ dày tổng thể và đảm bảo màng sơn liên tục không có lỗ kim (pinhole).
Pha trộn EH2351
- Khuấy riêng từng thành phần A và thành phần B trước khi trộn chung.
- Đong chính xác: Thành phần A : Thành phần B = 4 : 1 theo thể tích.
- Đổ thành phần B vào thùng chứa thành phần A. Khuấy đều bằng máy khuấy 3–5 phút.
- Có thể thêm Thinner No.024 với tỷ lệ cho phép để điều chỉnh độ nhớt phù hợp phương pháp thi công.
- Pot life: 3 giờ tại 20°C — chỉ trộn lượng vừa đủ dùng trong 2 giờ để đảm bảo chất lượng.
Thi công lớp trung gian
- Phun airless (khuyến nghị): Nozzle 483–787 µm (0.009"–0.031"), áp suất đầu ra 11.7–15.2 MPa, góc phun 60°. Giữ khoảng cách súng phun đều, phun theo từng dải chồng lấp 30–50%.
- Con lăn hoặc cọ: Lăn theo 2 chiều chéo nhau để đảm bảo phủ kín đồng đều.
- Chú ý các góc, chân bể, mép thành: cọ quét cẩn thận, tránh để bọt khí tích tụ tại góc.
- Mục tiêu độ dày: 100 µm DFT. Đo kiểm tra bằng DFT gauge ngay sau khi khô.
Thời gian khô lớp trung gian
| Điều kiện | Khô chạm tay | Khô hoàn toàn (trước khi phủ lớp tiếp) |
| 30°C | 2 giờ | 2 giờ |
| 20°C | 4–6 giờ | 6–8 giờ |
✅ Tiêu chuẩn nghiệm thu lớp trung gian: Bề mặt đồng đều màu sắc, đủ độ dày, không có bọt khí, không bong bóc. Bề mặt khô sạch, không có tạp chất bám.
Mục đích: Lớp cuối cùng tạo màng bảo vệ hoàn chỉnh — kháng nước ngâm liên tục, kháng hóa chất, bền mài mòn. Lớp này quyết định tuổi thọ toàn bộ hệ sơn.
Chuẩn bị trước khi thi công lớp phủ
- Vệ sinh bề mặt lớp trung gian: lau sạch bụi, không để tạp chất bám.
- Kiểm tra bằng mắt thường: bề mặt đồng đều, không lỗ rỗng, không sạn.
- Nếu phát hiện lỗ kim (pinhole): dùng cọ chấm sơn EH2351 để vá từng điểm, chờ khô trước khi phủ lớp tiếp.
Pha trộn và thi công (giống lớp trung gian)
- Trộn A : B = 4 : 1 theo thể tích, pot life 3 giờ tại 20°C.
- Phun airless (nozzle 483–787 µm, áp suất 11.7–15.2 MPa, góc 60°) hoặc lăn, cọ.
- Chú ý đặc biệt: tất cả các góc, cạnh và gờ bể — đây là vị trí dễ bị thiếu sơn nhất.
- Mục tiêu độ dày: 100 µm DFT — đo kiểm tra sau khi khô.
Thời gian khô lớp phủ cuối
| Điều kiện | Khô chạm tay | Khô hoàn toàn |
| 30°C | 1 giờ | 18 giờ |
| 20°C | 2–3 giờ | 24 giờ |
⚠️ Quan trọng sau khi thi công lớp phủ: Không cho nước vào bể cho đến khi màng sơn đóng rắn hoàn toàn. Thời gian bảo dưỡng đủ giúp sơn đạt cơ tính kháng hóa chất tối đa. Nếu cho nước vào quá sớm, màng sơn sẽ trắng đục và mất kháng hóa chất.
Tiêu chuẩn kiểm tra sau hoàn thành
| Hạng mục kiểm tra | Tiêu chuẩn đạt | Phương pháp |
| Độ dày màng khô (DFT) | Mỗi lớp đạt DFT thiết kế; tổng ≥ 250 µm | Máy đo DFT gauge |
| Bề mặt tổng thể | Phẳng đều, bóng, không bọt khí, không sọc, không bong bóc | Kiểm tra bằng mắt thường |
| Góc, cạnh bể | Phủ đầy đủ, không thiếu sơn, không nứt | Kiểm tra bằng mắt thường |
| Lỗ kim (pinhole) | Không có lỗ kim nhìn thấy bằng mắt thường | Đèn soi hoặc Holiday test |
| Bám dính | Không bong khi ấn mạnh tay; tiêu chuẩn ASTM D3359 | Crosscut test hoặc pull-off test |
Vệ sinh và bàn giao
- Vệ sinh sạch bể bằng nước hoặc giẻ lau trước khi nghiệm thu.
- Sửa chữa tất cả khuyết tật (lỗ kim, bọt khí, vùng thiếu sơn) trước khi ký nghiệm thu.
- Lập biên bản nghiệm thu có xác nhận của chủ đầu tư.
- Bàn giao kèm hồ sơ thi công: nhật ký thi công, mã lô sơn, kết quả đo DFT, ảnh chụp các bước.
✅ Mẹo kiểm tra nhanh tại hiện trường: Dùng đèn pin soi nghiêng theo mặt sơn — lỗ kim, vùng mỏng và bọt khí sẽ lộ ra rõ ràng dưới ánh sáng nghiêng.
5. Tổng Hợp Thời Gian Thi Công
| TT | Công việc | Sản phẩm | DFT | Thời gian chờ trước bước kế |
| 1 | Chuẩn bị và làm sạch bề mặt | — | — | Đến khi bề mặt đạt tiêu chuẩn |
| 2 | Thi công lớp lót EP118 | EP118 (PTA:PTB = 1:1) | 50 µm | ≥ 48 giờ tại 30°C |
| 3 | Thi công lớp trung gian EH2351 | EH2351 (A:B = 4:1) | 100 µm | ≥ 2 giờ tại 30°C |
| 4 | Thi công lớp phủ EH2351 | EH2351 (A:B = 4:1) | 100 µm | ≥ 18 giờ tại 30°C |
| 5 | Kiểm tra nghiệm thu & bàn giao | — | — | — |
| TỔNG DFT | 250 µm | Tổng ~3–5 ngày (tại 30°C) |
6. Những Lỗi Thường Gặp Khi Sơn Hồ Nước Thải
| Lỗi / Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách phòng tránh |
| Sơn bong toàn mảng | Bê tông chưa đủ 28 ngày; độ ẩm bề mặt ≥ 6%; dầu mỡ còn sót | Kiểm tra tuổi bê tông và độ ẩm trước khi thi công; tẩy dầu mỡ sạch hoàn toàn |
| Bề mặt có bọt khí, lỗ kim | Bê tông ẩm; nhiệt độ cao; sơn quá dày 1 lần; không đủ áp suất phun | Đo độ ẩm < 6%; thi công 2 lớp mỏng thay 1 lớp dày; kiểm tra áp suất súng phun đúng thông số |
| Bề mặt trắng đục (amine blush) | Độ ẩm không khí > 80%; nhiệt độ thấp; sương đọng | Theo dõi RH trước và trong khi thi công; che chắn khu vực khi độ ẩm cao |
| Sơn không đóng rắn đều | Sai tỷ lệ pha A:B; khuấy không đủ thời gian; sơn quá hạn | Đo chính xác tỷ lệ 4:1 theo thể tích; khuấy máy tối thiểu 3–5 phút; kiểm tra hạn sử dụng |
| Bong tróc sau khi cho nước vào | Cho nước vào quá sớm trước khi sơn đóng rắn hoàn toàn | Chờ đủ 18 giờ (30°C) hoặc 24 giờ (20°C) sau lớp phủ cuối trước khi cho nước |
| Thiếu sơn tại góc và cạnh bể | Con lăn không vào được góc; không dùng cọ bổ sung | Luôn dùng cọ quét riêng cho tất cả các góc, cạnh và gờ bể trước khi lăn mặt phẳng |
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Hệ sơn EP118 + EH2351 có chịu được nước thải có tính axit không?
Sơn EH2351 là sơn epoxy 2 thành phần có khả năng kháng hóa chất tốt, phù hợp với nước thải thông thường của nhà máy. Tuy nhiên, với nước thải có nồng độ axit/kiềm đặc biệt cao, cần tham khảo thêm kỹ sư KCC để chọn hệ sơn phù hợp hơn.
❓ Tỷ lệ pha EH2351 là bao nhiêu? Dùng thể tích hay khối lượng?
EH2351 trộn theo tỷ lệ A : B = 4 : 1 theo THỂ TÍCH. Khuấy riêng từng thành phần trước, sau đó trộn theo tỷ lệ và khuấy đều bằng máy khuấy điện tối thiểu 3–5 phút. Pot life 3 giờ tại 20°C.
❓ Có thể dùng cọ và con lăn thay cho súng phun không?
Có thể. Với diện tích nhỏ hoặc khu vực phức tạp, dùng cọ và con lăn chuyên dụng vẫn cho kết quả tốt. Tuy nhiên, với diện tích lớn, súng phun airless được khuyến nghị để đảm bảo độ dày đồng đều và tốc độ thi công nhanh hơn.
❓ Sau khi sơn xong bao lâu thì được cho nước vào bể?
Cần chờ tối thiểu 18 giờ tại 30°C (hoặc 24 giờ tại 20°C) sau khi thi công lớp phủ EH2351 cuối cùng. Đây là thời gian để màng sơn đóng rắn hoàn toàn và đạt cơ tính kháng hóa chất tối đa.
❓ Bề mặt bê tông hồ nước thải cần đạt tiêu chuẩn làm sạch nào?
Theo quy trình KCC: làm sạch dụng cụ điện đến St3 hoặc làm sạch vụ nổ đến Sa 2.5. Độ ẩm bề mặt < 6%, bê tông phải bảo dưỡng đủ 28 ngày.
Cần tư vấn sơn hồ nước thải, bể xử lý nước?
Đội ngũ kỹ thuật Sơn Công Nghiệp tư vấn chọn hệ sơn phù hợp, tính định mức và báo giá thi công chi tiết cho dự án của bạn.
Xem thêm bài viết kỹ thuật
|
Tải TDS EP118 & EH2351