Sơn epoxy tự phẳng (self-leveling) khác với sơn epoxy thông thường ở chỗ: sau khi trải ra sàn, sơn sẽ tự san bằng nhờ trọng lực, tạo ra bề mặt phẳng mịn bóng gương tuyệt đối mà không cần can thiệp cơ học nhiều. Tuy nhiên, đây cũng là hệ sơn đòi hỏi kỹ thuật thi công chính xác nhất — đặc biệt về điều kiện môi trường, tỷ lệ pha trộn và dụng cụ chuyên dụng. Bài viết này biên soạn dựa trên tài liệu kỹ thuật chính thức EP118 và Unipoxy Lining Datasheet của KCC Corporation (Hàn Quốc).
1. Phạm Vi Áp Dụng và Thông Số Hệ Sơn
Hệ sơn EP118 + Unipoxy Lining (3mm) phù hợp với các công trình yêu cầu sàn bền cao, chịu tải trọng công nghiệp:
- Nhà máy sản xuất thực phẩm, dược phẩm
- Xưởng cơ khí, kho hàng chịu xe nâng và tải trọng nặng
- Nhà máy điện tử, linh kiện chính xác (sàn chống tĩnh điện)
- Siêu thị, trung tâm thương mại (sàn mỹ quan cao)
- Bãi đỗ xe, sàn tầng hầm công trình dân dụng
| Lớp | Sản phẩm | Chức năng | DFT | Định mức |
|---|---|---|---|---|
| Lớp 1 — Lót | EP118 Korepox Primer | Thấm sâu bê tông, tăng kết dính | 50 µm | ~0,16 L/m² |
| Lớp 2 — Bả tràn | Unipoxy Lining | Lấp đầy lỗ rỗng, tạo nền phẳng | 1 mm | ~1,04 L/m² |
| Lớp 3 — Tự phẳng | Unipoxy Lining | Bề mặt bóng gương hoàn thiện | 2 mm | ~2,08 L/m² |
| Tổng DFT hệ 3mm | ~3,05 mm | ~3,28 L/m² (lớp 2+3) | ||
2. Thông Số Kỹ Thuật Sản Phẩm
2.1 EP118 — Sơn Lót Thấm Sâu
Sơn lót epoxy 2 thành phần, đóng rắn polyamide, khô nhanh. Thấm sâu vào lỗ rỗng bê tông, làm cứng và bịt kín bề mặt, tạo nền kết dính xuất sắc cho lớp Unipoxy Lining phủ lên.
| Thông số | Giá trị (nguồn: EP118 Datasheet — KCC) |
|---|---|
| Tỷ lệ pha trộn | A : B = 1 : 1 theo THỂ TÍCH |
| Hàm lượng chất rắn | ~32% |
| Định mức tiêu hao | ~0,16 L/m² tại 50 µm DFT |
| Pot life (thời gian sử dụng) | 8 giờ tại 20°C |
| Khô hoàn toàn tại 20°C | 12 giờ (trước khi phủ lớp tiếp) |
| Phương pháp thi công | Con lăn lông mịn hoặc cọ quét |
| Dung môi pha loãng | Thinner No.024 — chỉ pha vào HỖN HỢP đã trộn |
2.2 Unipoxy Lining — Sơn Tự Phẳng Không Dung Môi
Sơn epoxy không dung môi 2 thành phần, tự san phẳng. Đóng rắn thành màng cứng, dai, bền mài mòn và va đập cao. Bề mặt phẳng mịn bóng gương. Sử dụng cho sàn bê tông công nghiệp chịu tải nặng.
| Thông số | Giá trị (nguồn: Unipoxy Lining Datasheet — KCC) |
|---|---|
| Tỷ lệ pha trộn | PTA : PTB = 12 : 4 theo THỂ TÍCH |
| Hàm lượng chất rắn | ~96% (không dung môi) |
| Khối lượng riêng hỗn hợp | 1,43 – 1,53 kg/L (thay đổi theo màu) |
| Định mức tại 1mm DFT | ~1,04 L/m² |
| Pot life tại 20°C | 20 phút — thi công NGAY sau khi trộn |
| Dung môi pha loãng | KHÔNG pha loãng — pha loãng phá hủy tính tự phẳng |
| Nhiệt độ thi công | 10°C – 28°C | Lý tưởng: ~20°C |
3. Dụng Cụ Thi Công Bắt Buộc
| Dụng cụ | Vai trò — Lý do bắt buộc | Thông số chọn |
|---|---|---|
| Bàn cào răng cưa | Trải đều Unipoxy Lining với chiều dày ướt kiểm soát chính xác. Không có dụng cụ này không thể đạt độ dày đồng đều. | Khe 3,5–4mm cho DFT 3mm tổng |
| Rulo gai | Lăn ngay sau trải để phá vỡ và giải phóng bọt khí nhốt trong lớp sơn. Bỏ qua bước này chắc chắn dẫn đến bề mặt đầy lỗ rỗ. | Gai dài 10–15mm; lăn trong 10 phút |
| Máy khuấy tốc độ cao | Trộn đều 2 thành phần A+B trong 2–3 phút. Khuấy tay hoặc không đủ tốc độ tạo ra vùng đóng rắn không đều. | Bắt buộc — không được khuấy tay |
| Cân điện tử | Đo chính xác thể tích PTA:PTB = 12:4 — hoặc dùng cân để kiểm tra. Sai tỷ lệ làm sơn đóng rắn không hoàn toàn. | Độ chính xác ±10g; tải ≥ 25 kg |
| Wet Film Gauge | Kiểm tra chiều dày lớp sơn ướt ngay sau trải — xác nhận đạt DFT mục tiêu trước khi sơn đóng rắn. | Đo ≥ 5 điểm/100m² trong 5 phút đầu |
| Con lăn lông mịn | Thi công lớp sơn lót EP118. Lông mịn ngắn để trải đều, không để lại vệt. | Lông mịn ngắn 4–6mm |
4. Điều Kiện Môi Trường — Kiểm Tra Trước Mỗi Ca
| Thông số | Yêu cầu bắt buộc | Phương pháp kiểm tra |
|---|---|---|
| Độ ẩm bê tông | < 6% — bắt buộc tuyệt đối | Máy đo độ ẩm bê tông |
| Thời gian bảo dưỡng bê tông | ≥ 28 ngày tại 20°C | Xác nhận ngày đổ bê tông |
| Nhiệt độ môi trường | 10°C – 28°C | Nhiệt kế |
| Độ ẩm không khí | ≤ 85% RH | Ẩm kế |
| Nhiệt độ bề mặt sàn | Cao hơn điểm sương ≥ 3°C; không < 10°C | Nhiệt kế tiếp xúc + máy đo điểm sương |
- Độ ẩm bê tông ≥ 6% — sơn sẽ bong bóc hoàn toàn, phải làm lại từ đầu
- Độ ẩm không khí > 85% RH — nguy cơ amine blush: bề mặt trắng đục, mất bóng
- Nhiệt độ bề mặt sàn ≤ điểm sương + 3°C — hơi nước ngưng tụ phá hủy bám dính
- Nhiệt độ môi trường < 10°C — Unipoxy Lining không đóng rắn bình thường
- Nhiệt độ môi trường > 28°C — sơn đóng rắn quá nhanh, không kịp trải phẳng
- Có mưa, sương mù hoặc sương đêm trong khu vực thi công
5. Xử Lý Bề Mặt Bê Tông — Bước Quyết Định Chất Lượng
Xử lý bề mặt quyết định 80% chất lượng và tuổi thọ của toàn hệ sơn. Đây là bước đầu tư thời gian xứng đáng nhất trong toàn bộ quy trình.
- Mài cơ học toàn bộ sàn: Dùng máy mài sàn công nghiệp với đầu mài kim cương. Mài toàn bộ diện tích để loại bỏ lớp laitance (váng mỏng, xốp), vết dầu mỡ, bụi bẩn và lớp sơn cũ. Góc tường, chân cột: dùng máy mài góc. Tiêu chuẩn đạt: ICRI CSP 3–4 (bề mặt nhám đều như giấy nhám hạt 60).
- Hút bụi công nghiệp ngay sau khi mài: Không dùng chổi quét — chổi chỉ đẩy bụi, không loại bỏ hoàn toàn. Kiểm tra bằng tay vuốt lên bề mặt: không cảm nhận bụi, không còn vệt trắng là đạt.
- Tẩy dầu mỡ: Nếu có vết dầu mỡ, lau sạch bằng giẻ thấm dung môi và để khô hoàn toàn. Dầu mỡ là nguyên nhân số 1 gây bong sơn.
- Đo độ ẩm bê tông: Đo tại tối thiểu 5 điểm/100m², chú ý các vùng thấp, gần tường, gần cống. Nếu độ ẩm ≥ 6%: DỪNG — chờ khô thêm hoặc dùng thông gió và làm khô cưỡng bức. Ghi kết quả vào nhật ký thi công.
- Xử lý vết nứt và lỗ rỗng: Vết nứt >0,3mm: cắt chữ V, hút sạch bụi, trám epoxy Putty rồi mài phẳng. Lỗ rỗng, bọng khí: đục rộng miệng lỗ, hút sạch, trám vữa epoxy, mài bằng. Chờ vá khô hoàn toàn trước khi thi công sơn.
6. Quy Trình Thi Công Chi Tiết 3 Bước
Hệ sơn 3mm gồm 3 lớp chức năng thi công liên tục: Lớp lót EP118 → Lớp bả tràn Unipoxy Lining 1mm → Lớp tự phẳng hoàn thiện Unipoxy Lining 2mm. Mỗi lớp phải chờ đủ thời gian khô theo quy định trước khi phủ lớp kế tiếp.
- Đo nhiệt độ không khí, nhiệt độ bề mặt sàn và tính điểm sương — bề mặt phải cao hơn điểm sương ≥ 3°C.
- Xác nhận độ ẩm bê tông < 6% tại tất cả điểm đo, độ ẩm không khí ≤ 85% RH.
- Xác nhận nhiệt độ môi trường trong khoảng 10°C – 28°C.
- Kiểm tra bề mặt sau mài lần cuối: không bụi, không dầu, không vết nứt hở.
- Che chắn cửa, tường, thiết bị bằng băng keo masking tape và tấm che nhựa.
- Kiểm tra đủ số lượng sơn EP118, Unipoxy Lining, cân, máy khuấy, bàn cào, rulo gai trước khi bắt đầu.
- Chuẩn bị đầy đủ PPE: khẩu trang chống hơi hóa chất, kính bảo hộ, găng tay cao su nitrile, ủng.
Mục đích: Thấm sâu vào lỗ rỗng bê tông, làm cứng và bịt kín bề mặt, tạo lớp kết dính cho Unipoxy Lining. Lớp này quyết định toàn bộ khả năng bám dính của hệ thống.
Pha trộn EP118
- Đong riêng thành phần A và thành phần B với tỷ lệ A : B = 1 : 1 theo THỂ TÍCH.
- Đổ thành phần B vào thùng chứa thành phần A.
- Khuấy đều bằng máy khuấy tối thiểu 2 phút cho đến khi hỗn hợp đồng nhất.
- Pot life: 8 giờ tại 20°C — sử dụng trong 4–6 giờ đầu để đảm bảo chất lượng tối ưu.
Thi công lớp lót
- Lăn đều EP118 bằng con lăn lông mịn theo 2 chiều vuông góc (ngang trước, dọc sau) trên toàn bộ bề mặt.
- Lượng tiêu thụ mục tiêu: ~0,15–0,16 L/m² — đảm bảo thấm đều, không để đọng vũng sơn.
- Vị trí góc tường, chân cột: dùng cọ quét để đảm bảo phủ kín hoàn toàn.
Thời gian khô EP118 (theo nhiệt độ)
| Trạng thái | 5°C | 20°C | 30°C |
|---|---|---|---|
| Khô bề mặt (Set to touch) | 4 giờ | 2 giờ | 1 giờ |
| Khô hoàn toàn (Dry through) | 36 giờ | 12 giờ | 10 giờ |
| Đóng rắn hoàn toàn (Fully cured) | 5 ngày | 3 ngày | 2 ngày |
Mục đích: Lớp gạt mỏng 1mm lấp đầy lỗ rỗng nhỏ, bọt khí và bề mặt không đều còn sót sau khi mài. Nếu bỏ qua lớp này, lớp tự phẳng chính sẽ bị lún xuống các lỗ rỗng và không đạt chiều dày đồng đều.
Pha trộn Unipoxy Lining (lớp bả tràn)
- Đong chính xác: PTA : PTB = 12 : 4 theo THỂ TÍCH (ví dụ: 12 phần A + 4 phần B).
- Đổ thành phần B vào thùng chứa thành phần A.
- Khuấy bằng máy khuấy tốc độ cao trong 2–3 phút cho đến khi hỗn hợp đồng nhất hoàn toàn, không còn vệt màu.
- ⚠ Pot life chỉ 20 phút tại 20°C — chuẩn bị xong là thi công NGAY, không chờ đợi.
Thi công lớp bả tràn
- Đổ hỗn hợp ra sàn theo từng dải song song (rộng 40–60 cm/dải).
- Dùng bàn cào răng cưa trải đều — chiều dày ướt mục tiêu: ~1,1 mm.
- Lăn ngay bằng rulo gai trong vòng 10 phút sau khi trải — đây là bước bắt buộc để giải phóng bọt khí bị nhốt.
- Mùa đông (nhiệt độ < 15°C): Thay bàn cào bằng bay thép để tránh bọt khí xuất hiện do nhiệt độ thấp.
- Kiểm tra chiều dày ướt bằng Wet Film Gauge trong 5 phút đầu sau khi trải.
Thời gian khô Unipoxy Lining (theo nhiệt độ)
| Trạng thái | 5°C | 10°C | 20°C | 30°C |
|---|---|---|---|---|
| Khô bề mặt | 10 giờ | 6 giờ | 3 giờ | 2 giờ |
| Khô hoàn toàn (trước khi phủ lớp tiếp) | 48 giờ | 35 giờ | 17 giờ | 12 giờ |
| Phủ lớp kế tiếp muộn nhất | 9 ngày | 6 ngày | 4 ngày | 3 ngày |
Mục đích: Lớp chính 2mm tạo ra bề mặt phẳng mịn bóng gương — đặc trưng của hệ sơn epoxy tự phẳng cao cấp. Đây là lớp thấy được cuối cùng, quyết định thẩm mỹ và cơ tính của hệ thống.
Chuẩn bị trước khi thi công lớp tự phẳng
- Kiểm tra bề mặt lớp bả tràn: không bụi, không bong bóc, không lỗ rỗng còn sót.
- Đảm bảo nhiệt độ sơn ~20°C để độ nhớt đạt trạng thái tự phẳng tối ưu.
- Nếu nhiệt độ sơn < 15°C: làm ấm thùng sơn trong nước ấm 20–25°C trước 30 phút.
- Nếu nhiệt độ > 28°C: làm mát thùng thành phần A xuống 15–18°C trước khi trộn để kéo dài pot life.
Pha trộn và thi công
- Đong chính xác: PTA : PTB = 12 : 4 theo THỂ TÍCH.
- Khuấy bằng máy khuấy tốc độ cao 2–3 phút — hỗn hợp đồng nhất là đạt.
- ⚠ Pot life 20 phút — chia nhỏ mẻ trộn phù hợp với tốc độ thi công thực tế.
- Đổ hỗn hợp ra sàn theo từng dải song song, liền kề nhau.
- Dùng bàn cào răng cưa trải đều — chiều dày ướt mục tiêu: 2,2–2,4 mm (bù co ngót ~10%).
- Lăn ngay bằng rulo gai theo 2 chiều dọc và ngang trong vòng 10–15 phút — TUYỆT ĐỐI không bỏ qua bước này.
- Dùng bay thép hoàn thiện tại góc tường, chân cột, cạnh bậc thang.
- Unipoxy Lining sẽ tự san phẳng trong ~20–30 phút — không chạm vào bề mặt trong thời gian này.
- Kiểm tra chiều dày ướt bằng Wet Film Gauge tại nhiều điểm phân bố đều.
Sau thi công
- Rào chắn khu vực, cấm người và xe vào trong ít nhất 3 giờ.
- Giữ thông gió nhẹ, tránh gió mạnh và bụi trong 24 giờ đầu.
- Kiểm tra sau 24 giờ: bề mặt phẳng, bóng, không rỗ khí, không sọc bàn cào.
Lịch bảo dưỡng và sử dụng (tại 20°C)
| Thời điểm | Trạng thái |
|---|---|
| Sau 10 giờ | Cho phép đi lại nhẹ nhàng |
| Sau 17 giờ | Chịu tải trọng nhẹ, xe đẩy tay nhỏ |
| Sau 4 ngày | Đóng rắn hoàn toàn — bàn giao đưa vào sử dụng |
| Sau 7 ngày | Đạt toàn bộ cơ tính — xe nâng và tải trọng công nghiệp |
Tiêu chuẩn kiểm tra nghiệm thu
- Chiều dày khô (DFT): Đo ≥ 10 điểm/100m² bằng DFT gauge — tất cả điểm ≥ 80% DFT thiết kế là đạt.
- Bám dính (Pull-off test ASTM D4541): Cường độ ≥ 1,5 MPa, phá hoại trong lớp bê tông.
- Bề mặt: Phẳng mịn, bóng đồng đều, không rỗ khí, không bong bóc, không đổi màu, không sọc.
- Độ phẳng: Chênh lệch ≤ 2mm / 2m dài đo bằng thước level.
7. Định Mức Vật Tư và Thời Gian Tổng Hợp
| TT | Công việc | Sản phẩm | DFT | Định mức (L/m²) | Định mức (kg/m²) | Chờ trước lớp kế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xử lý bề mặt bê tông | — | — | — | — | Phụ thuộc diện tích |
| 2 | Lớp lót | EP118 | 50 µm | ~0,16 | ~0,15 | ≥ 12 giờ tại 20°C |
| 3 | Lớp bả tràn | Unipoxy Lining | 1 mm | ~1,04 | ~1,50 | ≥ 17 giờ tại 20°C |
| 4 | Lớp tự phẳng HT | Unipoxy Lining | 2 mm | ~2,08 | ~3,06 | Bảo dưỡng 4 ngày |
| TỔNG CỘNG hệ 3mm | ~3,05 mm | ~3,28 | ~4,71 | Tổng 5–6 ngày | ||
8. Lỗi Thường Gặp và Cách Phòng Tránh
| Lỗi / Hiện tượng | Nguyên nhân chính | Cách phòng tránh |
|---|---|---|
| Bề mặt đầy lỗ rỗ, bọt khí | Không lăn rulo gai sau khi trải; bê tông ẩm > 6%; nhiệt độ cao | Lăn rulo gai trong 10 phút; đo độ ẩm sàn < 6% |
| Bề mặt trắng đục (Amine blush) | Nhiệt độ < 10°C; RH > 80%; sương/nước tiếp xúc khi sơn chưa khô | Thi công đúng 10–28°C; che chắn gió và ẩm 24 giờ |
| Sơn bong bóc toàn mảng | Độ ẩm bê tông > 6%; dầu mỡ còn sót; không mài bề mặt | Mài sàn + hút bụi sạch; đo độ ẩm < 6%; không bỏ qua EP118 |
| Đóng rắn không đều (soft spots) | Sai tỷ lệ A:B; trộn không đủ thời gian; sơn quá hạn | Cân điện tử chính xác; khuấy máy 2–3 phút; kiểm tra hạn sử dụng |
| Sọc bàn cào, không tự phẳng | Nhiệt độ sơn < 15°C; pot life đã hết trước khi trải xong | Làm ấm sơn ~20°C; chia nhỏ mẻ trộn; thi công nhanh trong pot life |
| Chiều dày không đạt | Tính toán định mức thiếu; không kiểm tra Wet Film Gauge | Dùng Wet Film Gauge trong khi thi công; chuẩn bị dư 15% vật tư |
9. An Toàn Lao Động
Thi công sơn epoxy không dung môi (Unipoxy Lining) yêu cầu tuân thủ nghiêm các quy định an toàn:
- Trang bị PPE đầy đủ: Khẩu trang chống hơi hóa chất, kính bảo hộ kín, găng tay cao su nitrile chịu hóa chất, ủng bảo hộ và quần áo coverall.
- Thông gió tốt tại khu vực thi công (EP118 có dung môi, cần chú ý đặc biệt khi thi công trong không gian kín).
- Tuyệt đối không để nguồn lửa gần khu vực thi công và lưu kho.
- Bảo quản vật liệu: Hạn sử dụng 6–12 tháng từ ngày sản xuất. Bảo quản nơi mát (5–35°C), khô, thoáng, tránh ánh nắng. Sau khi mở thùng: dùng hết trong ngày hoặc đậy kín ngay.
- Thu gom sơn thừa và dung môi đúng quy định — không đổ xuống cống.
Câu Hỏi Thường Gặp
Cần tư vấn thi công sơn epoxy tự phẳng?
Đội ngũ kỹ thuật Sơn Công Nghiệp sẵn sàng tư vấn chọn hệ sơn phù hợp, tính toán định mức và báo giá chi tiết cho công trình của bạn.