Việc thi công sơn epoxy sàn đúng quy trình là yếu tố then chốt quyết định tuổi thọ và hiệu quả của toàn bộ hệ sơn. Dù chọn sản phẩm tốt đến đâu, nếu thi công sai bước — đặc biệt là xử lý bề mặt — lớp sơn vẫn có nguy cơ bong tróc sau vài tháng sử dụng. Bài viết này tổng hợp đầy đủ từ chuẩn bị vật liệu, điều kiện môi trường, đến từng bước thi công 3 lớp dựa trên tài liệu kỹ thuật chính thức của KCC Corporation.
1. Phạm Vi Áp Dụng và Thông Số Hệ Sơn
Hệ sơn epoxy 3 lớp EP118 + ET5660 được thiết kế cho sàn bê tông trong nhà, phù hợp với các công trình yêu cầu tiêu chuẩn cao về vệ sinh công nghiệp:
- Nhà máy dược phẩm (tiêu chuẩn GMP, HACCP)
- Nhà máy thiết bị điện tử, thiết bị chính xác
- Bệnh viện, phòng sạch (clean room)
- Kho lạnh, kho thực phẩm
- Khu vực yêu cầu chống bụi cao
| Lớp | Sản phẩm | Chức năng | Độ dày khô | Tỉ lệ trộn (A:B) |
|---|---|---|---|---|
| Lớp 1 — Lót | EP118 Korepox Primer | Thấm sâu, tăng kết dính với nền bê tông | 50 µm | 1:1 (thể tích) |
| Lớp 2 — Phủ 1 | ET5660 Epoxy Topcoat | Bảo vệ, chống thấm, chống bụi | 50 µm | 2:1 (thể tích) |
| Lớp 3 — Phủ 2 | ET5660 Epoxy Topcoat | Hoàn thiện, độ bóng cao, chống trầy | 50 µm | 2:1 (thể tích) |
| Tổng độ dày màng khô | 150 µm | |||
2. Vật Liệu và Dụng Cụ Cần Chuẩn Bị
Vật liệu sơn
| STT | Sản phẩm | Vai trò | Đóng gói | Pot life (20°C) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | EP118 PTA (Clear) — Thành phần A | Lớp lót epoxy | Bộ 16L (8L + 8L) | 6 giờ |
| 2 | EP118 PTB — Thành phần B | |||
| 3 | ET5660 PTA (Màu) — Thành phần A | Lớp phủ epoxy | Bộ 16L (10,7L + 5,3L) | 3 giờ |
| 4 | ET5660 PTB — Thành phần B | |||
| 5 | Dung môi No. 024 | Pha loãng (nếu cần) | — | — |
Dụng cụ thi công
- Con lăn sơn dầu hoặc con lăn mút (roller foam), độ rộng 23–30 cm
- Cọ quét viền, chổi sơn cho góc tường và cạnh sàn
- Máy khuấy điện (cánh khuấy tốc độ thấp)
- Thùng pha sơn sạch, khô
- Máy đo độ ẩm bề mặt và không khí (hygrometer)
- Máy đo nhiệt độ bề mặt
- Máy mài bê tông hoặc máy phun bi (shot blasting)
- Máy hút bụi công nghiệp
- Thước đo màng ướt (wet film thickness gauge — WFT)
3. Điều Kiện Môi Trường Thi Công
Kiểm tra và đảm bảo các thông số dưới đây trước mỗi ca thi công. Đây là bước thường bị bỏ qua nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lớp sơn:
| Thông số | Yêu cầu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhiệt độ môi trường | ≥ 5°C (tốt nhất 15–30°C) | Không thi công khi dưới 5°C |
| Độ ẩm tương đối (RH) | ≤ 85% | Dừng thi công khi RH > 85% |
| Nhiệt độ bề mặt sàn | Cao hơn điểm sương ≥ 3°C | Tránh đọng sương trên bề mặt |
| Độ ẩm bê tông | ≤ 6% | Bê tông phải đủ tuổi ≥ 28 ngày |
| Thông gió | Đảm bảo thông gió liên tục | Đặc biệt quan trọng với khu vực kín |
4. Xử Lý Bề Mặt Bê Tông — Bước Quan Trọng Nhất
Xử lý bề mặt quyết định 80% chất lượng và tuổi thọ của toàn bộ hệ sơn. Không được bỏ qua hoặc làm sơ sài bước này.
- Kiểm tra bê tông đủ tuổi: Tối thiểu 28 ngày từ ngày đổ ở 20°C, độ ẩm không khí ≤ 80% RH.
- Làm sạch dầu mỡ và bụi bẩn: Dùng dung môi hoặc nước sạch lau toàn bộ mặt sàn, để khô hoàn toàn.
- Mài hoặc phun bi bề mặt: Loại bỏ lớp nước xi măng (laitance) và tạp chất bám dính, tạo độ nhám cần thiết cho sơn bám chắc vào nền.
- Hút bụi kỹ bằng máy hút công nghiệp: Đảm bảo bề mặt hoàn toàn sạch sau khi mài.
- Kiểm tra độ ẩm bê tông: Đo bằng máy chuyên dụng, đảm bảo ≤ 6% trước khi sơn lớp đầu tiên.
- Xử lý vết nứt và lỗ rỗng: Dùng vữa epoxy KCC Unipoxy Putty, để khô hoàn toàn trước khi thi công.
5. Quy Trình Thi Công Chi Tiết 3 Lớp
Mục đích: Thấm sâu vào lỗ rỗng bê tông, tăng kết dính giữa nền và lớp phủ, bịt kín bề mặt.
Bước 1 — Trộn sơn EP118
- Chuẩn bị thùng pha sạch, khô.
- Đổ phần A (EP118 PTA – Clear) vào thùng trước, sau đó đổ phần B (EP118 PTB) theo tỉ lệ A:B = 1:1 theo thể tích (bộ 16L = 8L + 8L).
- Dùng máy khuấy điện khuấy đều trong 3–5 phút đến khi sơn đồng nhất hoàn toàn.
- Pot life: 6 giờ tại 20°C — chỉ trộn lượng vừa đủ dùng trong thời gian này.
Bước 2 — Thi công lớp lót
- Dùng con lăn lăn đều toàn bộ bề mặt sàn theo một hướng, sau đó lăn chéo để đảm bảo phủ kín.
- Dùng cọ quét các góc tường, cạnh sàn và vị trí con lăn không vào được.
- Kiểm soát độ dày màng ướt: ~15,6 mL/m² cho 50 µm khô.
- Không để sơn bị chảy tụ hoặc xuất hiện bong bóng khí.
Bước 3 — Thời gian khô và chờ lớp tiếp theo
| Nhiệt độ | Khô chạm tay | Khô toàn phần | Chờ lớp tiếp theo |
|---|---|---|---|
| 5°C | 4 giờ | 36 giờ | Tối thiểu 36 giờ |
| 20°C | 2 giờ | 12 giờ | Tối thiểu 12 giờ |
| 30°C | 1 giờ | 10 giờ | Tối thiểu 10 giờ |
Mục đích: Tạo lớp bảo vệ đầu tiên, tăng độ bền cơ học, chống thấm và chống bụi.
Bước 1 — Trộn sơn ET5660
- Đổ phần A (ET5660 PTA – màu) vào thùng pha trước, sau đó đổ phần B (ET5660 PTB) theo tỉ lệ A:B = 2:1 theo thể tích (bộ 16L = 10,7L + 5,3L).
- Khuấy đều bằng máy khuấy điện trong 3–5 phút.
- Pot life: 3 giờ tại 20°C — ngắn hơn EP118, cần chú ý không trộn quá nhiều.
- Nếu cần pha loãng: thêm tối đa 10% dung môi No. 024 vào hỗn hợp đã trộn.
Bước 2 — Thi công lớp phủ 1
- Lăn đều sơn lên toàn bộ bề mặt theo hai chiều chéo nhau để đảm bảo phủ kín đồng đều.
- Kiểm soát độ dày: 100 µm ướt tương đương 50 µm khô (spreading rate ~10 m²/L @ 50 µm).
- Không thi công quá dày một lần vượt 50 µm khô.
Bước 3 — Thời gian khô và chờ lớp tiếp theo
| Nhiệt độ | Khô chạm tay | Khô toàn phần | Chờ lớp tiếp theo |
|---|---|---|---|
| 10°C | 3 giờ | 30 giờ | Tối thiểu 30 giờ |
| 20°C | 1 giờ | 8 giờ | Tối thiểu 8 giờ |
| 30°C | 30 phút | 5 giờ | Tối thiểu 5 giờ |
Mục đích: Hoàn thiện bề mặt, đạt độ bóng cao (High Gloss), tăng cường chống trầy xước, chống thấm và chống bụi.
Bước 1 — Trộn sơn
Thực hiện trộn ET5660 (A:B = 2:1) tương tự như lớp phủ thứ nhất. Pot life: 3 giờ tại 20°C.
Bước 2 — Thi công lớp phủ 2
- Lăn đều theo hai chiều chéo nhau.
- Chú ý lăn mỏng đều, tránh để lại vệt lăn để đạt độ bóng cao.
- Tổng độ dày màng khô sau 3 lớp: 150 µm.
Bước 3 — Bảo dưỡng và bàn giao
- Để khô hoàn toàn: 4 ngày tại 20°C trước khi đưa vào sử dụng nhẹ nhàng.
- Đạt cường độ đầy đủ (fully cured) sau 4–5 ngày: có thể sử dụng bình thường.
- Trong thời gian bảo dưỡng: tránh tiếp xúc với nước, hóa chất, tải trọng nặng và va đập.
6. Kiểm Tra và Nghiệm Thu
Trong quá trình thi công
- Kiểm tra nhiệt độ và độ ẩm trước mỗi ca.
- Đo độ dày màng ướt (WFT) ngay sau khi lăn bằng lược đo chuyên dụng.
- Quan sát bề mặt: không được có bong bóng, sơn chảy, vùng hở, vết lăn loang.
- Ghi nhật ký thi công: ngày giờ, nhiệt độ, độ ẩm, mã lô sản phẩm.
Sau khi hoàn thành
- Đo độ dày màng khô (DFT): tối thiểu 5 điểm/100 m², trung bình đạt 150 µm, không điểm nào dưới 120 µm.
- Kiểm tra bề mặt: đồng đều màu sắc, độ bóng, không khuyết tật nhìn thấy.
7. Xử Lý Sự Cố Thường Gặp
| Sự cố | Nguyên nhân | Biện pháp xử lý |
|---|---|---|
| Bong tróc lớp sơn | Bề mặt bẩn, ẩm, độ ẩm bê tông >6% | Cạo bỏ vùng hư hỏng, xử lý lại bề mặt và sơn lại |
| Bong bóng khí trên bề mặt | Độ ẩm cao, sơn quá dày, nhiệt độ cao | Chà nhẹ, hút bụi, sơn lại khi điều kiện phù hợp |
| Sơn không đồng đều màu | Trộn sơn chưa đủ thời gian | Khuấy đủ 3–5 phút, sơn thêm 1 lớp mỏng |
| Sơn khô chậm bất thường | Nhiệt độ thấp, pha loãng quá mức | Cải thiện thông gió, sưởi ấm, giảm lượng pha loãng |
| Vết lăn hiện rõ | Con lăn cũ, kỹ thuật lăn không đúng | Dùng con lăn mới, lăn đều tay theo hai chiều |
8. An Toàn Lao Động
Thi công sơn epoxy 2 thành phần yêu cầu tuân thủ nghiêm các quy định an toàn:
- Trang bị PPE đầy đủ: Khẩu trang hơi dung môi (organic vapor respirator), kính bảo hộ hóa chất, găng tay nitrile/neoprene, quần áo bảo hộ toàn thân, ủng chống trơn trượt.
- Không hút thuốc, không có nguồn lửa hở trong khu vực thi công.
- Đảm bảo thông gió liên tục trong suốt quá trình thi công và cho đến khi sơn khô hoàn toàn.
- Nếu sơn dính vào mắt hoặc da: rửa ngay bằng nước sạch và đến cơ sở y tế nếu cần.
- Bảo quản sơn nơi thoáng mát, khô ráo, tránh nhiệt độ cao và ánh nắng trực tiếp. Hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất.
Câu Hỏi Thường Gặp
Cần tư vấn thi công sơn epoxy sàn?
Đội ngũ kỹ thuật Sơn Công Nghiệp sẵn sàng tư vấn chọn hệ sơn phù hợp và báo giá chi tiết cho công trình của bạn.