
Sơn urethane 2 thành phần khô nhanh, gốc acrylic polyurethane. Chống chịu thời tiết tuyệt vời, chống loang chảy và bám dính rất tốt trên đa dạng bề mặt (kim loại, bê tông, gỗ, gạch men) cũng như trên màng sơn cũ. Có chứng nhận FDA cho hồ bơi trong và ngoài trời.
| Loại nhựa | Acrylic Polyurethane 2K |
| Thành phần | 2 thành phần (PTA + PTB) |
| Độ bóng | Bóng, bán bóng, mờ |
| Màu sắc | Thị trường VN: L/Blue (bể bơi). Màu khác theo đơn đặt hàng |
| Tỷ trọng | 1,0 – 1,4 kg/L |
| Điểm chớp cháy | 27 °C |
| Tiêu chuẩn | Chứng nhận FDA (ứng dụng hồ bơi) |
| Độ phủ lý thuyết | 13,6 m²/L ở DFT 30 μm |
| Hàm lượng rắn | ~41% (ISO 3233) |
| DFT khuyến cáo | 30 μm / lớp × 2 lớp |
| Định mức hệ 2 lớp | 6,8 m²/L (theo TDS) |
| Tỷ lệ pha PTA:PTB | 5 : 1 (theo thể tích) |
| Dung môi pha loãng | 037U(S) — tối đa 5% thể tích |
| Đóng gói | 16L (13,33L + 2,67L) 3,6L (3,0L + 0,6L) |
| Hạn bảo quản | 12 tháng (5–35°C, RH < 80%) |
| Giai đoạn | 10°C | 20°C | 30°C |
|---|---|---|---|
| Khô chạm tay | 30 phút | 15 phút | 10 phút |
| Khô hoàn toàn | 10 giờ | 6 giờ | 4 giờ |
| Phủ lớp kế tiếp – tối thiểu | 10 giờ | 6 giờ | 4 giờ |
| Phủ lớp kế tiếp – tối đa | 5 ngày | 3 ngày | 2 ngày |
Vượt quá thời gian tối đa, bề mặt lớp trước đã đóng rắn sâu — cần chà nhám tạo bám dính trước khi thi công lớp kế tiếp. Thời gian chờ trước khi cấp nước vào hồ bơi vui lòng liên hệ để được tư vấn theo điều kiện công trình cụ thể.
| Lớp | Sản phẩm | Độ dày | Định mức | Dung môi |
|---|---|---|---|---|
| Lớp lót | KCC EP118 | 50 μm × 1 lớp | 6,2 m²/L | 024 |
| Lớp phủ | Sensethane Quick Drying | 30 μm × 2 lớp | 6,8 m²/L | 037U(S) |
Với sắt thép, kim loại màu và gạch lát, TDS chỉ định lớp lót EP1760. Với gạch lát cần thử nghiệm bám dính trên diện tích nhỏ trước khi thi công đại trà.
Nhập diện tích và thông số để tính số lít cần mua
Công thức: Lít = (m² × Số lớp × (1 + Hao hụt%)) / Độ phủ 1 lớp (m²/L)
| Độ phủ lý thuyết = VS(%) × 10 / DFT(μm) = 41 × 10 / 30 = 13,6 m²/L
Điền thông tin để nhận báo giá. Kỹ sư phản hồi trong 2 giờ làm việc.



