Hóa chất tăng cứng bê tông gốc silicat, chuyển đổi Canxi Hydroxit (thành phần yếu) thành tinh thể Canxi Silicat Hydrat (khoáng cứng), lấp đầy lỗ rỗng trong bê tông. Tăng độ cứng Moh's từ 4 lên 6, chống mài mòn +35%, ngăn bám bụi. Gốc nước — không VOC, thân thiện môi trường.
| Loại sản phẩm | Dung dịch tăng cứng gốc Lithium Silicat |
| Thành phần | 1 thành phần (dùng thẳng hoặc pha loãng) |
| Hàm lượng chất rắn | 22% |
| Tỷ trọng | 1.16 |
| pH | 11.3 (kiềm — tránh tiếp xúc da, mắt) |
| Hàm lượng VOC | <1 g/L — thân thiện môi trường |
| Điểm kích nổ | Không áp dụng (gốc nước) |
| Điểm đông đặc | 0°C — không để đông lạnh |
| Định mức | ~12 m²/kg cho BT mác ≥ M250 (TCVN) |
| Số lớp khuyến nghị | Tối thiểu 2 lớp (sau khi pha loãng 1:1) |
| Thời hạn sử dụng | 1 năm trong thùng kín còn nguyên seal |
| Đóng gói | Can 5 kg · Can 25 kg · Phuy 200 kg |
Pha loãng: Khuyến nghị pha loãng 1:1 với nước sạch, sau đó phủ 2 lớp. Nếu dùng nguyên chất (không pha loãng), có thể phủ 1 lớp với định mức ~6 m²/kg. Pha loãng giúp hóa chất thẩm thấu đều hơn và tiết kiệm hơn. Khuấy nhẹ trước khi dùng — không khuấy mạnh làm nổi bọt.
| Thời hạn sử dụng | 1 năm trong thùng kín, còn nguyên seal |
| Bảo quản | Không để đông lạnh (điểm đông 0°C); nơi mát, khô |
| Lưu ý an toàn | Tính kiềm pH 11.3 — đeo kính bảo hộ và găng tay khi thi công |
| Xử lý hóa chất thừa | Tuân thủ quy định địa phương; bề mặt mới phủ có thể trơn trượt |
Nhập diện tích để tính lượng KOREHARD cần mua (2 lớp sau khi pha loãng 1:1)
Công thức: Kg = m² × Số lớp ÷ 12 × (1 + Hao hụt%)
| Định mức = 12 m²/kg (pha loãng 1:1, BT ≥ M250)
Điền thông tin để nhận báo giá chính xác. Kỹ sư phản hồi trong 2 giờ làm việc.