Sàn Công Nghiệp

Vữa PU Cement KCC CRETE Là Gì?
Phân Loại MF & HD, Thi Công Chuẩn 2026

Thông số kỹ thuật thực tế từ TDS KCC PAINT, ứng dụng nhà máy thực phẩm HACCP/GMP, kho lạnh, quy trình thi công 5 bước và báo giá 2026.

Tháng 5/2026 ~16 phút đọc Bộ phận Kỹ thuật – Sơn Công Nghiệp
Tóm Tắt Nhanh

Vữa PU cement = Nhựa polyurethane (A+B) + Xi măng Portland + Cốt liệu thạch anh. Dày 3–15mm. Chịu sốc nhiệt -40°C đến 150°C. Đóng rắn trong 22–30 phút. Tiêu chuẩn vàng cho nhà máy thực phẩm HACCP/GMP, kho lạnh, khu vực rửa nước nóng tại Việt Nam. KCC PAINT cung cấp 2 dòng: CRETE MF (3–6mm, môi trường vừa phải) và CRETE HD (6–15mm, chịu tải trọng nặng, sốc nhiệt cực đoan).

Vữa PU Là Gì? Tại Sao Khác Với Sơn Epoxy Thông Thường?

Vữa PU cement (polyurethane cement screed, viết tắt: PU mortar, PU screed) là vật liệu sàn công nghiệp composite — kết hợp 3 thành phần chính theo tỷ lệ chính xác: nhựa polyurethane 2 thành phần (A+B phản ứng hóa học với nhau), bột màu cốt liệu (colour filler CS-2), và bột plain filler C-12. Kết quả là vật liệu composite vừa có tính dẻo dai của nhựa PU, vừa có độ cứng và bền của xi măng.

Khác với sơn epoxy thông thường, vữa PU được thiết kế để chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt nhất: sốc nhiệt liên tục, nước nóng áp lực cao, hóa chất thực phẩm và tải trọng nặng.

Đặc tínhSơn Epoxy Lăn Thông ThườngVữa PU Cement (CRETE MF/HD)
Chiều dày200–400 micron (0,2–0,4mm)3–15mm (dày hơn 10–75 lần)
Thành phầnNhựa epoxy + chất đóng rắnPU (A+B) + bột màu CS-2 + filler C-12 (+ HD)
Chịu sốc nhiệtKém – nứt sau 50–100 chu kỳXuất sắc -40°C đến 150°C liên tục
Chống trượt khi ướtCần thêm hạt cát chống trượtTự nhiên – texture nhám mờ sau hoàn thiện
Chịu mài mòn (Taber)30–60mg/100 chu kỳ38mg/100 chu kỳ (ASTM D4060)
Thi công trên nền ẩmKhó – cần dưới 6% độ ẩmĐược – đến 8% (CRETE HD)
Mùi khi thi côngCó mùi dung môi (gốc dung môi)Không mùi – không dung môi
Thời gian đóng rắn4–8 giờ (lớp lăn mỏng)22–30 phút (toàn bộ lớp dày 6–9mm)
Chi phí/m²130.000–280.000đ460.000–775.000đ (giá tham khảo)
Tuổi thọ (môi trường ướt)3–5 năm (sốc nhiệt)10–15 năm

Hình Ảnh Thực Tế: Thi Công Vữa PU KCC PAINT CRETE

Đội thi công đang gạt và hoàn thiện bề mặt vữa PU KCC CRETE
Thợ thi công dùng bàn cào định mức (gauge rake) kéo phân phối đều vữa PU theo chiều dày quy định và bay inox hoàn thiện góc cạnh
Toàn cảnh công trường thi công vữa PU KCC CRETE theo dây chuyền
Toàn cảnh công trường: hàng trăm bộ vật tư KCC CRETE xếp sẵn, đội 6–8 người tổ chức dây chuyền pha trộn – đổ – hoàn thiện liên tục

Phân Loại: KCC PAINT CRETE MF và CRETE HD – Khác Nhau Thế Nào?

KCC PAINT CRETE có 2 dòng chính phục vụ nhu cầu khác nhau — đọc đúng để chọn đúng:

KCC PAINT CRETE MF

Vữa PU Tự San Phẳng | 3–6mm
  • Dành cho nhà máy thực phẩm, khu vực ẩm ướt vừa phải
  • Bề mặt nhám mờ tự nhiên (không bóng như epoxy SL)
  • Chịu nhiệt: 3mm (5°C→80°C) | 6mm (-5°C→100°C)
  • Đóng gói 20kg/bộ: A 3kg + B 3kg + CS-2 2kg + C-12 12kg
  • Là lớp đệm (scratch coat) trong hệ CRETE HD

KCC PAINT CRETE HD

Vữa PU Chịu Tải Trọng | 6–15mm
  • Dành cho kho lạnh, phòng cấp đông, xe nâng nặng
  • Thêm Filler HD 12kg → bền vượt trội với tải và sốc nhiệt
  • Chịu nhiệt: 6mm (-15°C→130°C) | 9mm (-40°C→150°C)
  • Đóng gói 32kg/bộ: A + B + CS-2 + C-12 + Filler HD
  • Thi công được trên nền ẩm đến 8%
Điểm Khác Biệt Cốt Lõi MF vs HD

Cả 2 dùng cùng nhựa PU (A+B), filler màu CS-2 và filler thường C-12. HD thêm Filler HD 12kg → tổng set 32kg thay vì 20kg → chiều dày dày hơn, khối lượng riêng cao hơn (2,2 vs 1,9 g/ml) → bền hơn với tải trọng nặng và sốc nhiệt cực đoan.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết – Từ TDS KCC PAINT

KCC PAINT CRETE MF – Vữa PU Tự San Phẳng 3–6mm
Tỉ trọng hỗn hợp
1,9 g/ml
Ứng suất căng
25 MPa
Ứng suất nén (28 ngày)
50 N/mm²
Độ bám dính
> 2,0 MPa
Ứng suất uốn
21 MPa
Độ cứng (Shore D)
79–84
Mài mòn Taber (ASTM D4060)
38mg/100 chu kỳ
Thời gian đóng rắn (25°C)
25 phút
Đi lại được
30 giờ
Khô hoàn toàn
6 ngày
Đóng gói
20 kg/bộ
Phạm vi nhiệt độ
-5°C đến 100°C
KCC PAINT CRETE HD – Vữa PU Chịu Tải Trọng 6–15mm
Tỉ trọng hỗn hợp
2,2 g/ml
Ứng suất căng
25 MPa
Ứng suất nén (28 ngày)
50 N/mm²
Độ bám dính
> 2,0 MPa
Ứng suất uốn
15 MPa
Độ cứng (Shore D)
80–85
Nhiệt độ tối đa (9–12mm)
+150°C
Nhiệt độ tối thiểu (9mm)
-40°C
Thời gian đóng rắn (25°C)
25 phút
Thi công khi ẩm
Đến 8%
Đóng gói
32 kg/bộ
Độc tế bào
< 0,5 (an toàn)

So Sánh Chi Tiết CRETE MF vs CRETE HD

Tiêu chíCRETE MFCRETE HD
Chiều dày thi công3–6mm6–15mm
Nhiệt độ tối thiểu3mm: +5°C | 6mm: -5°C6mm: -15°C | 9mm: -40°C
Nhiệt độ tối đa3mm: +80°C | 6mm: +100°C6mm: +130°C | 9mm: +150°C
Khối lượng riêng1,9 g/ml2,2 g/ml
Đóng gói/bộ20 kg32 kg
Ứng suất uốn21 MPa15 MPa
Thi công khi ẩmĐến 7%Đến 8% (trực tiếp)
Vai trò trong hệLớp đệm 1mm + lớp phủ chínhLớp phủ chính hoàn thiện
Ứng dụng điển hìnhNhà máy thực phẩm thông thườngKho lạnh, sốc nhiệt, xe nâng nặng

Ứng Dụng Thực Tế – Khi Nào Cần Vữa PU?

Vữa PU không phải giải pháp cho mọi loại sàn — chi phí cao hơn epoxy thông thường 2–3 lần. Dưới đây là các trường hợp bắt buộc phải dùng vữa PU:

Nhà Máy Thủy Sản, Hải Sản
CRETE MF 6mm hoặc HD 6mm

Rửa nước nóng 80°C liên tục, HACCP bắt buộc. Epoxy nứt sau 50 chu kỳ sốc nhiệt.

Nhà Máy Sữa, Đồ Uống
CRETE MF 6mm

Rửa NaOH nóng 80°C + axit HNO₃ (quy trình CIP). Epoxy bị phá hủy bởi sốc nhiệt + hóa chất.

Kho Lạnh (-20°C)
CRETE HD 9mm

Ra vào liên tục -20°C/+20°C = sốc nhiệt cực đoan. Epoxy giòn, nứt vỡ ở -20°C.

Phòng Cấp Đông (-40°C)
CRETE HD 9–12mm

Sốc nhiệt cực đoan, tải trọng xe nâng lạnh. Epoxy tan rã ở -40°C.

Nhà Bếp Công Nghiệp
CRETE MF 3–6mm

Dầu mỡ + nước nóng + tải trọng liên tục. Epoxy trơn trượt khi ướt dầu mỡ.

Nhà Máy Chế Biến Thịt
CRETE HD 6–9mm

Máu, mỡ, rửa nhiệt độ cao, tiêu chuẩn HACCP. Epoxy không đạt khu vực ướt ẩm.

Môi trường / Ứng dụngDùng loại nào?Lý do bắt buộc
Nhà máy chế biến thủy sảnCRETE MF 6mm hoặc HD 6mmHACCP, rửa nước nóng 80°C liên tục
Nhà máy sữa (khu CIP wash)CRETE MF 6mmRửa NaOH nóng 80°C + axit HNO₃
Kho lạnh (-20°C đến +20°C)CRETE HD 9mmSốc nhiệt liên tục -20°C/+20°C
Phòng cấp đông (-40°C)CRETE HD 9–12mmSốc nhiệt cực đoan, tải xe nâng lạnh
Nhà bếp công nghiệpCRETE MF 3–6mmDầu mỡ + nước nóng + tải trọng
Nhà máy chế biến thịt, gia cầmCRETE HD 6–9mmMáu, mỡ, rửa nhiệt cao, HACCP
Phòng sạch khô, dược phẩm GMPEpoxy SL (không cần vữa PU)Không có sốc nhiệt – epoxy đủ yêu cầu

Cấu Trúc Hệ Sàn Hoàn Chỉnh – Theo TDS KCC PAINT CRETE

Theo TDS chính thức, hệ sàn hoàn chỉnh gồm các lớp sau (từ dưới lên trên):

Lớp (từ dưới lên)Sản phẩmChiều dàyVai tròChờ trước lớp tiếp
Lớp nền (Substrate)Bê tông nền (≥ 25 N/mm² nén)—Nền cứng chịu vữa PU—
Lớp lót (Epoxy Primer)Sơn lót Epoxy chuyên dụng50–80 micronVá lỗ rỗng, tăng bám dính14–18 giờ
Lớp đệm (Scratch Coat)KCC PAINT CRETE MF1mmLấp lỗ khí còn lại, bề mặt đồng đều14–18 giờ
Lớp phủ chính (Main Coat)CRETE MF (3–6mm) hoặc CRETE HD (6–15mm)6–9mm tùy yêu cầuLớp chính: chịu tải, kháng hóa chất, chống trượtKhô hoàn toàn 5–7 ngày
Cắt Khe Co Giãn – Bắt Buộc Không Được Bỏ Qua

TDS quy định bắt buộc cắt khe 3×3mm (CRETE MF) hoặc 5×5mm (CRETE HD) tại vị trí góc, cạnh cột, cửa trước khi thi công. Không cắt khe → vữa PU bị ứng suất nhiệt co giãn → nứt tại góc vuông sau 1–2 mùa. Đây là nguyên nhân số 1 gây nứt vữa PU tại Việt Nam.

Quy Trình Thi Công Vữa PU KCC PAINT CRETE – 5 Bước Chuẩn

1

Chuẩn Bị Bề Mặt Bê Tông

Yêu cầu bê tông nền: ứng suất nén tối thiểu 25 N/mm², ứng suất kéo tối thiểu 1,5 N/mm². Mài sàn bằng máy phun chân không (vacuum blasting) — phương pháp tiêu chuẩn KCC CRETE yêu cầu. Loại bỏ toàn bộ dầu, bụi, hóa chất, sơn dư, tảo. Sửa chữa vết nứt và lỗ rỗng. Cắt khe co giãn tại tất cả góc cạnh. Đo độ ẩm — nếu trên 7% (CRETE MF) hoặc 8% (CRETE HD) → xử lý theo hướng dẫn TDS.

2

Thi Công Sơn Lót Epoxy (Epoxy Primer)

Lăn đều sơn lót epoxy 1 lớp, đặc biệt chú ý vá kỹ các lỗ rỗng. Đợi 14–18 giờ trước khi thi công lớp tiếp theo. Đây là recoat window theo TDS — không được phủ sớm hơn hoặc muộn hơn cửa sổ này.

3

Pha Trộn Vữa PU – Theo Thứ Tự Bắt Buộc

Đây là bước kỹ thuật quan trọng nhất. TDS quy định thứ tự pha trộn chính xác — sai thứ tự = hỗn hợp không đồng nhất = chiều dày và độ bền không đều.

CRETE MF (20kg/bộ):

1
Lắc kỹ Part A — đảm bảo cốt liệu không lắng đáy
2
Đổ Part A + Part B vào thùng trộn — trộn 5 giây bằng máy 750W
3
Thêm Colour Filler CS-2 (2kg) — trộn thêm ít nhất 5 giây
4
Thêm Plain Filler C-12 (12kg) — trộn ít nhất 1 phút đến khi đồng nhất

CRETE HD (32kg/bộ) — thêm bước cuối:

1
Làm đủ 4 bước như CRETE MF
5
Thêm Filler HD (12kg) — trộn ít nhất 60 giây đến khi đồng nhất hoàn toàn
Tại Sao Phải Đúng Thứ Tự?

Filler HD phải thêm cuối vì kích thước hạt lớn nhất — nếu thêm sớm, máy khuấy không phân tán được Filler CS-2 và C-12 đồng đều. Sai thứ tự = hỗn hợp không đồng nhất = chiều dày và độ bền không đều.

4

Đổ Và Hoàn Thiện Bề Mặt

Đổ vữa PU ra sàn theo luồng đều. Dùng bàn cào định mức (gauge rake) kéo phân phối đều theo chiều dày quy định. Dùng bay inox (steel trowel) xử lý góc cạnh. Ngay lập tức dùng con lăn ngắn lăn nhẹ để bề mặt hoàn thiện đẹp và đuổi bong bóng khí. Toàn bộ thao tác phải hoàn tất trong 20–22 phút (thời gian đóng rắn ở 25–30°C).

Bí Quyết Thi Công Theo Dây Chuyền

Nhóm 2–3 người pha trộn liên tục từng bộ nhỏ. Nhóm 2–3 người đổ và gạt ngay sau khi pha xong. Nhóm 1–2 người hoàn thiện bề mặt. Khoảng cách thi công không xa nhau quá 5 phút — đây là lý do cần sắp xếp hàng trăm can vật tư để pha liên tục không gián đoạn.

5

Bảo Dưỡng Và Đưa Vào Sử Dụng

Giai đoạn15°C25°C32°CHoạt động được phép
Đi lại nhẹ36 giờ30 giờ24 giờNgười đi bộ nhẹ nhàng
Xe tải trọng nhỏ48 giờ36 giờ30 giờXe đẩy tay, xe nâng nhỏ < 2T
Khô hoàn toàn7 ngày6 ngày5 ngàyToàn bộ tải trọng, hóa chất, nước nóng
Không Để Tiếp Xúc Hóa Chất Trước Khi Khô Hoàn Toàn

Dù bề mặt trông cứng sau 24–36 giờ, vữa PU cần 5–7 ngày để đạt đủ cường độ cơ học và kháng hóa chất theo TDS. Tiếp xúc sớm = bề mặt mềm, hư hỏng vĩnh viễn không thể phục hồi.

Bảng Kháng Hóa Chất Thực Tế – Từ TDS KCC PAINT CRETE

Cả CRETE MF và CRETE HD đều có kết quả "Tuyệt vời" (Excellent) với các hóa chất thực phẩm và công nghiệp phổ biến:

Hóa chấtNồng độKết quảỨng dụng thực tế tại nhà máy VN
Acetic Acid (axit acetic)10%✅ Tuyệt vờiNhà máy giấm, chế biến thực phẩm chua
Citric Acid (axit citric)20%✅ Tuyệt vờiNhà máy nước giải khát, chế biến hoa quả
Lactic Acid (axit lactic)5%✅ Tuyệt vờiNhà máy sữa, sữa chua, chế biến thịt
NaOH (xút)50%✅ Tuyệt vờiDung dịch CIP tẩy trùng thiết bị nồng độ cao
Dầu động/thực vật—✅ Tuyệt vờiNhà máy dầu cọ, chế biến dầu ăn
Dầu diesel, dầu nhớt—✅ Tuyệt vờiKhu vực xe nâng, gara, bảo dưỡng
Bia—✅ Tuyệt vờiNhà máy bia, đồ uống có cồn
Máu (blood)—✅ Tuyệt vờiNhà máy giết mổ, chế biến thịt, hải sản
Đường (sucrose)100%✅ Tuyệt vờiNhà máy bánh kẹo, chế biến đường
Na₂SO₄Tất cả✅ Tuyệt vờiNhà máy hóa chất, xử lý nước

Câu Hỏi Thường Gặp

Vữa PU có cần sơn thêm lớp phủ lên trên không?
Không nhất thiết — CRETE MF và CRETE HD đã là lớp hoàn thiện cuối cùng (finish coat), bề mặt nhám mờ tự nhiên đạt tiêu chuẩn HACCP. Tuy nhiên, nếu cần tăng độ bóng hoặc đổi màu sau này, có thể phủ thêm lớp topcoat epoxy hoặc PU mỏng lên trên. Lưu ý phải sử dụng topcoat tương thích và thi công trong recoat window cho phép.
CRETE MF và CRETE HD thi công theo thứ tự nào?
Theo TDS KCC: Bắt buộc thi công MF trước làm lớp đệm (scratch coat 1mm), đợi 14–18 giờ, rồi mới thi công CRETE HD lên trên. Không thi công HD trực tiếp lên sơn lót epoxy mà bỏ qua lớp MF. Lý do: Lớp MF 1mm có chức năng lấp đầy lỗ khí còn sót lại sau sơn lót epoxy, tạo bề mặt đồng đều cho CRETE HD dày hơn bám vào.
Thời gian đóng rắn 22–25 phút quá ngắn — làm sao kịp thi công?
Đây là thách thức lớn nhất của vữa PU và lý do cần đội thi công có kinh nghiệm. Giải pháp: (1) Chia bộ set nhỏ hơn — pha ½ hoặc ⅓ set mỗi lần, phù hợp 10–15m² đổ được trong 15 phút. (2) Tổ chức dây chuyền liên tục: nhóm pha trộn mỗi 15 phút/bộ, nhóm đổ và hoàn thiện ngay sau. (3) Mùa hè nhiệt độ 30°C+: pot life còn 22 phút — thi công sáng sớm khi nhiệt độ dưới 28°C là tốt nhất.
Vữa PU KCC CRETE có thể dùng cho sân thượng ngoài trời không?
Được nhưng cần lưu ý: TDS ghi rõ "Sử dụng ngoài trời có thể bị lệch màu" — tia UV làm phai màu nhẹ theo thời gian (do pigment trong Colour Filler CS-2). Nếu yêu cầu giữ màu sắc đồng đều ngoài trời: Phủ thêm lớp PU mạch thẳng (aliphatic PU topcoat) chống UV lên trên. Tính năng cơ học và kháng hóa chất không bị ảnh hưởng bởi UV — chỉ màu sắc thay đổi.
So sánh chi phí vữa PU với epoxy thông thường: có đáng đầu tư không?
Chi phí vữa PU cao hơn epoxy thông thường 2–3 lần (460.000–1.000.000đ/m² so với 130.000–280.000đ/m²). Tuy nhiên, trong môi trường sốc nhiệt, kho lạnh và nhà máy thực phẩm HACCP: Epoxy truyền thống chỉ bền 3–5 năm trước khi nứt bong, phải thi công lại. Vữa PU bền 10–15 năm. Chi phí vòng đời (LCC) của vữa PU thực tế thấp hơn đáng kể khi tính cả chi phí dừng sản xuất để thi công lại.
Kết Luận

Vữa PU KCC PAINT CRETE MF và CRETE HD là 2 giải pháp sàn công nghiệp hoàn chỉnh cho các ứng dụng đòi hỏi cao nhất — nhà máy thực phẩm GMP/HACCP, kho lạnh và khu vực sốc nhiệt liên tục. Điểm then chốt để thi công thành công: (1) Cắt khe co giãn tại tất cả góc cạnh trước khi thi công. (2) Pha trộn đúng thứ tự, máy khuấy 750W theo TDS. (3) Tổ chức dây chuyền phù hợp pot life 20–25 phút. (4) Không để tiếp xúc hóa chất/nước nóng trước khi khô hoàn toàn 5–7 ngày.

Tư Vấn Miễn Phí Vữa PU Cho Dự Án Của Bạn

Nhà máy thực phẩm, kho lạnh, khu vực sốc nhiệt? Liên hệ ngay để được tư vấn kỹ thuật và báo giá trong 24h.

0869 102 604 Yêu Cầu Báo Giá
Bộ phận Kỹ thuật – Công ty Sơn Công Nghiệp 15+ năm kinh nghiệm tư vấn và thi công vữa PU cement cho nhà máy thực phẩm, kho lạnh, khu công nghiệp tại Việt Nam. Nhà phân phối chính thức KCC Paint. Dữ liệu kỹ thuật từ TDS KCC PAINT CRETE HD và CRETE MF – KCC (Vietnam) Co., Ltd, KCN Long Thành, Đồng Nai.